跨境专供SSD移动固态硬盘8TB16TB 便携高速USB3.1移动固态硬盘

Giá khuyến mãi
¥29.0
Danh sách SKU
128GB / 黑色
128GB / 黑色
29.0 Tồn kho 93089
128GB / 银色
128GB / 银色
29.0 Tồn kho 97978
128GB / 红色
128GB / 红色
29.0 Tồn kho 97915
128GB / 蓝色
128GB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99873
128GB / 金色
128GB / 金色
29.0 Tồn kho 99983
256GB / 黑色
256GB / 黑色
29.0 Tồn kho 97978
256GB / 银色
256GB / 银色
29.0 Tồn kho 98988
256GB / 红色
256GB / 红色
29.0 Tồn kho 98986
256GB / 蓝色
256GB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99988
256GB / 金色
256GB / 金色
29.0 Tồn kho 99988
500GB / 黑色
500GB / 黑色
29.0 Tồn kho 99900
500GB / 银色
500GB / 银色
29.0 Tồn kho 99964
500GB / 红色
500GB / 红色
29.0 Tồn kho 99922
500GB / 蓝色
500GB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99932
500GB / 金色
500GB / 金色
29.0 Tồn kho 99987
1TB / 黑色
1TB / 黑色
29.0 Tồn kho 94624
1TB / 银色
1TB / 银色
29.0 Tồn kho 99906
1TB / 红色
1TB / 红色
29.0 Tồn kho 99422
1TB / 蓝色
1TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99297
1TB / 金色
1TB / 金色
29.0 Tồn kho 99937
2TB / 黑色
2TB / 黑色
29.0 Tồn kho 81198
2TB / 银色
2TB / 银色
29.0 Tồn kho 93381
2TB / 红色
2TB / 红色
29.0 Tồn kho 97327
2TB / 蓝色
2TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 97140
2TB / 金色
2TB / 金色
29.0 Tồn kho 99845
4TB / 黑色
4TB / 黑色
29.0 Tồn kho 97719
4TB / 银色
4TB / 银色
29.0 Tồn kho 99915
4TB / 红色
4TB / 红色
29.0 Tồn kho 98593
4TB / 蓝色
4TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99234
4TB / 金色
4TB / 金色
29.0 Tồn kho 99894
6TB / 黑色
6TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99938
6TB / 银色
6TB / 银色
29.0 Tồn kho 99962
6TB / 红色
6TB / 红色
29.0 Tồn kho 99956
6TB / 蓝色
6TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99978
6TB / 金色
6TB / 金色
29.0 Tồn kho 99981
8TB / 黑色
8TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99275
8TB / 银色
8TB / 银色
29.0 Tồn kho 99953
8TB / 红色
8TB / 红色
29.0 Tồn kho 99887
8TB / 蓝色
8TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99869
8TB / 金色
8TB / 金色
29.0 Tồn kho 99968
10TB / 黑色
10TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99936
10TB / 银色
10TB / 银色
29.0 Tồn kho 99969
10TB / 红色
10TB / 红色
29.0 Tồn kho 99969
10TB / 蓝色
10TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99981
10TB / 金色
10TB / 金色
29.0 Tồn kho 99985
12TB / 黑色
12TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99958
12TB / 银色
12TB / 银色
29.0 Tồn kho 99964
12TB / 红色
12TB / 红色
29.0 Tồn kho 99980
12TB / 蓝色
12TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99986
12TB / 金色
12TB / 金色
29.0 Tồn kho 99980
16TB / 黑色
16TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99618
16TB / 银色
16TB / 银色
29.0 Tồn kho 99967
16TB / 红色
16TB / 红色
29.0 Tồn kho 99951
16TB / 蓝色
16TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99886
16TB / 金色
16TB / 金色
29.0 Tồn kho 99975
20TB / 黑色
20TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99974
20TB / 银色
20TB / 银色
29.0 Tồn kho 99988
20TB / 红色
20TB / 红色
29.0 Tồn kho 99987
20TB / 蓝色
20TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99983
20TB / 金色
20TB / 金色
29.0 Tồn kho 99988
30TB / 黑色
30TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99938
30TB / 银色
30TB / 银色
29.0 Tồn kho 99972
30TB / 红色
30TB / 红色
29.0 Tồn kho 99941
30TB / 蓝色
30TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99944
30TB / 金色
30TB / 金色
29.0 Tồn kho 99965
64TB / 黑色
64TB / 黑色
29.0 Tồn kho 99757
64TB / 银色
64TB / 银色
29.0 Tồn kho 99937
64TB / 红色
64TB / 红色
29.0 Tồn kho 99915
64TB / 蓝色
64TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 99858
64TB / 金色
64TB / 金色
29.0 Tồn kho 99912
128TB / 黑色
128TB / 黑色
29.0 Tồn kho 97439
128TB / 银色
128TB / 银色
29.0 Tồn kho 99968
128TB / 红色
128TB / 红色
29.0 Tồn kho 98156
128TB / 蓝色
128TB / 蓝色
29.0 Tồn kho 96863
128TB / 金色
128TB / 金色
29.0 Tồn kho 99902

Thông số kỹ thuật

品牌 中性
型号 30代
货号 FJ-3-002
货源类别 现货
商品类型 全新
产地 中国
硬盘转速 3600
硬盘尺寸 3.7
缓存容量 500GB,1TB,2TB,4TB,6TB,8TB,10TB,12TB,14TB,16TB,20TB
指示灯
是否外接电源
外壳材质 金属
外壳颜色 银灰色
OEM 可OEM
加工方式 来图定制
最快出货时间 1-3天
是否支持一件代发 不支持
质保 一年
包装清单 硬盘+数据线+包装
上市时间 2021
售后服务 店面三包
发票 提供发票
尺寸 包装:125*90*18mm
硬盘容量 16TB
颜色分类 黑色
成色 全新
内存容量 500GB,1TB,2TB,4TB,6TB,8TB,10TB,12TB,14TB,16TB,20TB
容量 128TB
接口 金色
主要下游平台 其他
主要销售地区 其他
有可授权的自有品牌
是否跨境出口专供货源
属性1 跨境专供SSD移动硬盘
属性3 便携金属大容量高速USB3.1移动固态硬盘
属性2 4TB 8TB 16TB 32TB 64TB
接口类型 USB3.1
Sales 7431162

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp