高版本莆田椰子鞋700V真爆海盐磁铁火山灰惯性复古老爹鞋舒适

Giá khuyến mãi
¥208.0
Danh sách SKU
V2惯性 / 36
V2惯性 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 37
V2惯性 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 38
V2惯性 / 38
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 39
V2惯性 / 39
208.0 Tồn kho 191
V2惯性 / 40
V2惯性 / 40
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 41
V2惯性 / 41
208.0 Tồn kho 186
V2惯性 / 42
V2惯性 / 42
208.0 Tồn kho 187
V2惯性 / 43
V2惯性 / 43
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 44
V2惯性 / 44
208.0 Tồn kho 188
V2惯性 / 45
V2惯性 / 45
208.0 Tồn kho 187
V2灰棕 / 36
V2灰棕 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 37
V2灰棕 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 38
V2灰棕 / 38
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 39
V2灰棕 / 39
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 40
V2灰棕 / 40
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 41
V2灰棕 / 41
208.0 Tồn kho 187
V2灰棕 / 42
V2灰棕 / 42
208.0 Tồn kho 187
V2灰棕 / 43
V2灰棕 / 43
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 44
V2灰棕 / 44
208.0 Tồn kho 188
V2灰棕 / 45
V2灰棕 / 45
208.0 Tồn kho 188
V2火山灰 / 36
V2火山灰 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2火山灰 / 37
V2火山灰 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2火山灰 / 38
V2火山灰 / 38
208.0 Tồn kho 187
V2火山灰 / 39
V2火山灰 / 39
208.0 Tồn kho 188
V2火山灰 / 40
V2火山灰 / 40
208.0 Tồn kho 188
V2火山灰 / 41
V2火山灰 / 41
208.0 Tồn kho 187
V2火山灰 / 42
V2火山灰 / 42
208.0 Tồn kho 187
V2火山灰 / 43
V2火山灰 / 43
208.0 Tồn kho 187
V2火山灰 / 44
V2火山灰 / 44
208.0 Tồn kho 187
V2火山灰 / 45
V2火山灰 / 45
208.0 Tồn kho 187
V2全黑 / 36
V2全黑 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 37
V2全黑 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 38
V2全黑 / 38
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 39
V2全黑 / 39
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 40
V2全黑 / 40
208.0 Tồn kho 187
V2全黑 / 41
V2全黑 / 41
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 42
V2全黑 / 42
208.0 Tồn kho 187
V2全黑 / 43
V2全黑 / 43
208.0 Tồn kho 188
V2全黑 / 44
V2全黑 / 44
208.0 Tồn kho 187
V2全黑 / 45
V2全黑 / 45
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 36
V2炭黑 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 37
V2炭黑 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 38
V2炭黑 / 38
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 39
V2炭黑 / 39
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 40
V2炭黑 / 40
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 41
V2炭黑 / 41
208.0 Tồn kho 185
V2炭黑 / 42
V2炭黑 / 42
208.0 Tồn kho 185
V2炭黑 / 43
V2炭黑 / 43
208.0 Tồn kho 185
V2炭黑 / 44
V2炭黑 / 44
208.0 Tồn kho 188
V2炭黑 / 45
V2炭黑 / 45
208.0 Tồn kho 187
V2蓝色 / 36
V2蓝色 / 36
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 37
V2蓝色 / 37
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 38
V2蓝色 / 38
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 39
V2蓝色 / 39
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 40
V2蓝色 / 40
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 41
V2蓝色 / 41
208.0 Tồn kho 187
V2蓝色 / 42
V2蓝色 / 42
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 43
V2蓝色 / 43
208.0 Tồn kho 187
V2蓝色 / 44
V2蓝色 / 44
208.0 Tồn kho 188
V2蓝色 / 45
V2蓝色 / 45
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 36
初代灰 / 36
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 37
初代灰 / 37
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 38
初代灰 / 38
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 39
初代灰 / 39
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 40
初代灰 / 40
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 41
初代灰 / 41
208.0 Tồn kho 188
初代灰 / 42
初代灰 / 42
208.0 Tồn kho 184
初代灰 / 43
初代灰 / 43
208.0 Tồn kho 186
初代灰 / 44
初代灰 / 44
208.0 Tồn kho 187
初代灰 / 45
初代灰 / 45
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 36
惯性灰粉 / 36
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 37
惯性灰粉 / 37
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 38
惯性灰粉 / 38
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 39
惯性灰粉 / 39
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 40
惯性灰粉 / 40
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 41
惯性灰粉 / 41
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 42
惯性灰粉 / 42
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 43
惯性灰粉 / 43
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 44
惯性灰粉 / 44
208.0 Tồn kho 188
惯性灰粉 / 45
惯性灰粉 / 45
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 36
灰白V2 / 36
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 37
灰白V2 / 37
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 38
灰白V2 / 38
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 39
灰白V2 / 39
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 40
灰白V2 / 40
208.0 Tồn kho 187
灰白V2 / 41
灰白V2 / 41
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 42
灰白V2 / 42
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 43
灰白V2 / 43
208.0 Tồn kho 188
灰白V2 / 44
灰白V2 / 44
208.0 Tồn kho 187
灰白V2 / 45
灰白V2 / 45
208.0 Tồn kho 187
灰棕 / 36
灰棕 / 36
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 37
灰棕 / 37
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 38
灰棕 / 38
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 39
灰棕 / 39
208.0 Tồn kho 187
灰棕 / 40
灰棕 / 40
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 41
灰棕 / 41
208.0 Tồn kho 187
灰棕 / 42
灰棕 / 42
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 43
灰棕 / 43
208.0 Tồn kho 187
灰棕 / 44
灰棕 / 44
208.0 Tồn kho 188
灰棕 / 45
灰棕 / 45
208.0 Tồn kho 187
米白 / 36
米白 / 36
208.0 Tồn kho 188
米白 / 37
米白 / 37
208.0 Tồn kho 188
米白 / 38
米白 / 38
208.0 Tồn kho 188
米白 / 39
米白 / 39
208.0 Tồn kho 188
米白 / 40
米白 / 40
208.0 Tồn kho 188
米白 / 41
米白 / 41
208.0 Tồn kho 188
米白 / 42
米白 / 42
208.0 Tồn kho 187
米白 / 43
米白 / 43
208.0 Tồn kho 188
米白 / 44
米白 / 44
208.0 Tồn kho 188
米白 / 45
米白 / 45
208.0 Tồn kho 188

Thông số kỹ thuật

产品类别 椰子鞋
适用年龄段 成年
产地 福建莆田
风格 运动
功能 轻质
品牌 JEPSEN(鞋类)
适合季节 秋季
适用性别 中性/男女均可
图案 纯色
鞋面材质 二层牛皮+织物
鞋底材质 橡胶+EVA+TPU
适用运动 慢跑/长跑
穿着方式 前系带
流行元素 车缝线
鞋跟形状 厚底
内里材质 网布
货源类别 现货
最快出货时间 1
开口深度 浅口(7cm以下)
鞋帮高度 低帮
鞋头形状 圆头
鞋跟高度 中跟(3-5CM)
鞋底工艺 粘胶鞋
鞋垫材质 PU
款式 老爹鞋
适用场景 运动
毛重 1KG
上市年份季节(上市时间) 2025年春季
颜色 米白
尺码 45
闭合方式 系带
Sales 20641

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp