小白 插座带USB家用多插位插排长线独立开关插线板带线多孔拖线板

Giá khuyến mãi
¥2.5
Danh sách SKU
7孔-0.8M-总控
7孔-0.8M-总控
4.3 Tồn kho 107179
7孔-1.8M-总控
7孔-1.8M-总控
4.9 Tồn kho 106641
7孔-2.8M-总控
7孔-2.8M-总控
5.5 Tồn kho 108648
7孔-4.8M-总控
7孔-4.8M-总控
7.7 Tồn kho 109316
12孔-0.8M-总控
12孔-0.8M-总控
4.9 Tồn kho 108997
12孔-1.8M-总控
12孔-1.8M-总控
5.5 Tồn kho 106877
12孔-2.8M-总控
12孔-2.8M-总控
6.1 Tồn kho 98605
12孔-4.8M-总控
12孔-4.8M-总控
8.3 Tồn kho 99347
14孔-0.8M-总控
14孔-0.8M-总控
5.4 Tồn kho 99402
14孔-1.8M-总控
14孔-1.8M-总控
6.0 Tồn kho 98779
14孔-2.8M-总控
14孔-2.8M-总控
6.6 Tồn kho 99081
14孔-4.8M-总控
14孔-4.8M-总控
8.8 Tồn kho 99416
15孔-0.8M-总控
15孔-0.8M-总控
5.5 Tồn kho 99431
15孔-1.8M-总控
15孔-1.8M-总控
6.1 Tồn kho 99474
15孔-2.8M-总控
15孔-2.8M-总控
6.7 Tồn kho 99184
15孔-4.8M-总控
15孔-4.8M-总控
8.9 Tồn kho 99562
20孔-0.8M-总控
20孔-0.8M-总控
6.2 Tồn kho 99616
20孔-1.8M-总控
20孔-1.8M-总控
6.9 Tồn kho 99040
20孔-2.8M-总控
20孔-2.8M-总控
7.6 Tồn kho 99214
20孔-4.8M-总控
20孔-4.8M-总控
10.0 Tồn kho 99431
21孔-0.8M-总控
21孔-0.8M-总控
6.2 Tồn kho 99732
21孔-1.8M-总控
21孔-1.8M-总控
6.9 Tồn kho 98471
21孔-2.8M-总控
21孔-2.8M-总控
7.6 Tồn kho 99442
21孔-4.8M-总控
21孔-4.8M-总控
10.0 Tồn kho 99626
28孔-0.8M-总控
28孔-0.8M-总控
7.4 Tồn kho 99725
28孔-1.8M-总控
28孔-1.8M-总控
8.1 Tồn kho 99118
28孔-2.8M-总控
28孔-2.8M-总控
8.8 Tồn kho 98470
28孔-4.8M-总控
28孔-4.8M-总控
11.2 Tồn kho 98991
3K-0.8M-分控
3K-0.8M-分控
7.3 Tồn kho 99858
3K-1.8M-分控
3K-1.8M-分控
8.0 Tồn kho 99799
3K-2.8M-分控
3K-2.8M-分控
8.7 Tồn kho 99808
3K-4.8M-分控
3K-4.8M-分控
10.9 Tồn kho 99899
4K-0.8M-分控
4K-0.8M-分控
9.0 Tồn kho 99828
4K-1.8M-分控
4K-1.8M-分控
9.7 Tồn kho 99793
4K-2.8M-分控
4K-2.8M-分控
10.3 Tồn kho 99696
4K-4.8M-分控
4K-4.8M-分控
12.6 Tồn kho 99850
5K-0.8M-分控
5K-0.8M-分控
10.4 Tồn kho 99889
5K-1.8M-分控
5K-1.8M-分控
11.1 Tồn kho 99727
5K-2.8M-分控
5K-2.8M-分控
11.7 Tồn kho 99663
5K-4.8M-分控
5K-4.8M-分控
13.8 Tồn kho 99703
USB-3K-0.8M-分控
USB-3K-0.8M-分控
9.1 Tồn kho 99925
USB-3K-1.8M-分控
USB-3K-1.8M-分控
9.8 Tồn kho 99030
USB-3K-2.8M-分控
USB-3K-2.8M-分控
10.4 Tồn kho 99853
USB-3K-4.8M-分控
USB-3K-4.8M-分控
12.7 Tồn kho 99932
USB-4K-0.8M-分控
USB-4K-0.8M-分控
10.4 Tồn kho 99932
USB-4K-1.8M-分控
USB-4K-1.8M-分控
11.1 Tồn kho 99865
USB-4K-2.8M-分控
USB-4K-2.8M-分控
11.7 Tồn kho 99869
USB-4K-4.8M-分控
USB-4K-4.8M-分控
13.8 Tồn kho 99933
USB-5K-0.8M-分控
USB-5K-0.8M-分控
11.7 Tồn kho 99917
USB-5K-1.8M-分控
USB-5K-1.8M-分控
12.4 Tồn kho 99777
USB-5K-2.8M-分控
USB-5K-2.8M-分控
13.1 Tồn kho 99822
USB-5K-4.8M-分控
USB-5K-4.8M-分控
15.3 Tồn kho 99812
USB+10孔-0.8M-总控
USB+10孔-0.8M-总控
7.5 Tồn kho 99947
USB+10孔-1.8M-总控
USB+10孔-1.8M-总控
8.2 Tồn kho 99858
USB+10孔-2.8M-总控
USB+10孔-2.8M-总控
8.9 Tồn kho 99912
USB+10孔-4.8M-总控
USB+10孔-4.8M-总控
11.3 Tồn kho 99860
USB+15孔-0.8M-总控
USB+15孔-0.8M-总控
8.6 Tồn kho 99908
USB+15孔-1.8M-总控
USB+15孔-1.8M-总控
9.3 Tồn kho 99863
USB+15孔-2.8M-总控
USB+15孔-2.8M-总控
11.0 Tồn kho 99854
USB+15孔-4.8M-总控
USB+15孔-4.8M-总控
12.4 Tồn kho 99925
USB+21孔-0.8M-总控
USB+21孔-0.8M-总控
9.2 Tồn kho 99878
USB+21孔-1.8M-总控
USB+21孔-1.8M-总控
9.9 Tồn kho 99397
USB+21孔-2.8M-总控
USB+21孔-2.8M-总控
10.6 Tồn kho 99327
USB+21孔-4.8M-总控
USB+21孔-4.8M-总控
13.0 Tồn kho 99432
2位小功率200W转换
2位小功率200W转换
2.5 Tồn kho 818

Thông số kỹ thuật

标准类型 国标
品牌 HT
额定电流 10
额定电压 AC220
壳体材质 ABS
导电体材质
额定功率 2500W
适用范围 家用宿舍办公工程等场合适用
订货号 经典款
3C额定电压范围 220-250V
规格型号 2位小功率200W转换
类型 接线插座
Sales 6423974

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp