铜电镀14K真金几何耳环复古百搭高级感耳扣2026新爆款金属耳环

Giá khuyến mãi
¥1.9
Danh sách SKU
M718
M718
3.8 Tồn kho 8532
M115
M115
5.2 Tồn kho 8726
M64
M64
2.9 Tồn kho 8711
M107
M107
3.5 Tồn kho 8715
M332
M332
3.2 Tồn kho 8770
M102
M102
4.5 Tồn kho 8764
M57
M57
2.8 Tồn kho 8757
M20
M20
2.9 Tồn kho 8750
M125
M125
4.9 Tồn kho 8756
M340
M340
3.8 Tồn kho 8780
M47
M47
3.8 Tồn kho 8771
M87
M87
4.2 Tồn kho 8760
M09
M09
2.8 Tồn kho 8732
M43
M43
4.9 Tồn kho 8724
M295
M295
2.9 Tồn kho 8739
M329
M329
4.2 Tồn kho 8760
M51
M51
3.8 Tồn kho 8755
M235
M235
3.8 Tồn kho 8747
M157
M157
5.8 Tồn kho 8770
M272
M272
4.2 Tồn kho 8775
M674
M674
2.9 Tồn kho 8745
M678
M678
2.9 Tồn kho 8791
M677
M677
2.9 Tồn kho 8759
M676
M676
2.9 Tồn kho 8723
M675
M675
2.9 Tồn kho 8727
M338
M338
3.0 Tồn kho 8751
M458
M458
3.8 Tồn kho 8744
M245
M245
3.8 Tồn kho 8773
M94
M94
3.2 Tồn kho 8686
M127
M127
3.5 Tồn kho 8772
M53
M53
3.2 Tồn kho 8742
M40
M40
1.9 Tồn kho 8756
M639
M639
3.5 Tồn kho 8763
M38
M38
4.2 Tồn kho 8756
M479
M479
6.6 Tồn kho 8768
M506
M506
6.8 Tồn kho 8772
M26
M26
6.8 Tồn kho 8772
M33
M33
6.8 Tồn kho 8760
M536
M536
6.4 Tồn kho 8765
M537
M537
6.6 Tồn kho 8736
M466
M466
6.6 Tồn kho 8799
M469
M469
6.8 Tồn kho 8798
M474
M474
6.6 Tồn kho 8786
M478
M478
6.8 Tồn kho 8744
M556
M556
6.6 Tồn kho 8761
M557
M557
6.8 Tồn kho 8793
M525
M525
6.0 Tồn kho 8764
M535
M535
6.2 Tồn kho 8782
M402
M402
6.3 Tồn kho 8790
M443
M443
6.5 Tồn kho 8757
M538金色
M538金色
6.6 Tồn kho 8788
M539银色
M539银色
6.8 Tồn kho 8778
M558金色
M558金色
6.8 Tồn kho 8783
M559银色
M559银色
6.8 Tồn kho 8767

Thông số kỹ thuật

材质 铜镀真金
货号 M43
品牌 其他
造型 几何型
处理工艺 电镀
产地 义乌
主要下游平台 shopee
颜色 M559银色
有可授权的自有品牌
是否跨境出口专供货源
流行元素 环形
上市年份/季节 2026年夏季
风格 高级风
耳针材质 925银
风格分类 时尚通勤
产品类别 耳饰
主要销售地区 中东
适用人群 女式
流行元素分类 几何
Sales 472745

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp