街景积木中国古风八大明楼黄鹤楼建筑小颗粒拼装益智玩具批发代发

Giá khuyến mãi
¥2.6
Danh sách SKU
8973八大名楼【8款合集】独立彩盒装
8973八大名楼【8款合集】独立彩盒装
54.0 Tồn kho 99976
8613街边小吃【8款合集】独立彩盒装
8613街边小吃【8款合集】独立彩盒装
54.0 Tồn kho 99993
9128四大名校【4款合集】独立彩盒装
9128四大名校【4款合集】独立彩盒装
27.0 Tồn kho 99981
9129四大名建筑【4款合集】独立彩盒装
9129四大名建筑【4款合集】独立彩盒装
27.0 Tồn kho 99914
8970军事机甲【8款合集】独立彩盒装
8970军事机甲【8款合集】独立彩盒装
25.6 Tồn kho 99988
8971军事机甲【8款合集】独立彩盒装
8971军事机甲【8款合集】独立彩盒装
25.6 Tồn kho 99987
8924餐饮街景【8款合集】独立彩盒装
8924餐饮街景【8款合集】独立彩盒装
20.8 Tồn kho 99997
8974生活街景【8款合集】独立彩盒装
8974生活街景【8款合集】独立彩盒装
20.8 Tồn kho 99996
8973—1鹳雀楼
8973—1鹳雀楼
6.75 Tồn kho 99989
8973—2岳阳楼
8973—2岳阳楼
6.75 Tồn kho 99969
8973—3黄鹤楼
8973—3黄鹤楼
6.75 Tồn kho 99975
8973—4滕王阁
8973—4滕王阁
6.75 Tồn kho 99986
8973—5蓬莱阁
8973—5蓬莱阁
6.75 Tồn kho 99994
8973—6天心阁
8973—6天心阁
6.75 Tồn kho 99976
8973—7西安钟楼
8973—7西安钟楼
6.75 Tồn kho 99990
8973—8阅江楼
8973—8阅江楼
6.75 Tồn kho 99995
9128—1北京大学
9128—1北京大学
6.75 Tồn kho 99990
9128—2武汉大学
9128—2武汉大学
6.75 Tồn kho 100000
9128—3清华大学
9128—3清华大学
6.75 Tồn kho 99991
9128—4复旦大学
9128—4复旦大学
6.75 Tồn kho 99995
9129—1天安门
9129—1天安门
6.75 Tồn kho 99896
9129—2天坛
9129—2天坛
6.75 Tồn kho 99892
9129—3角楼
9129—3角楼
6.75 Tồn kho 99949
9129—4太和殿
9129—4太和殿
6.75 Tồn kho 99980
8613—1臭豆腐车
8613—1臭豆腐车
6.75 Tồn kho 99996
8613—2章鱼小丸子车
8613—2章鱼小丸子车
6.75 Tồn kho 99995
8613—3冰淇淋车
8613—3冰淇淋车
6.75 Tồn kho 99994
8613—4鲜果汁车
8613—4鲜果汁车
6.75 Tồn kho 99998
8613—5炒板栗车
8613—5炒板栗车
6.75 Tồn kho 99995
8613—6热狗面包车
8613—6热狗面包车
6.75 Tồn kho 99996
8613—7串串香车
8613—7串串香车
6.75 Tồn kho 99995
8613—8甜品车
8613—8甜品车
6.75 Tồn kho 99996
8858航天飞船
8858航天飞船
3.2 Tồn kho 99988
8859航天火箭
8859航天火箭
3.2 Tồn kho 99990
8881航天空间站
8881航天空间站
3.2 Tồn kho 99994
8882星舰龙飞船
8882星舰龙飞船
3.2 Tồn kho 99993
8883阿波罗5号
8883阿波罗5号
3.2 Tồn kho 99990
8896猎鹰重型火箭
8896猎鹰重型火箭
3.2 Tồn kho 99990
8897龙飞船
8897龙飞船
3.2 Tồn kho 99989
8970—1航空母舰
8970—1航空母舰
3.2 Tồn kho 99995
8970—2恐龙世界
8970—2恐龙世界
3.2 Tồn kho 99995
8970—3工程直升机
8970—3工程直升机
3.2 Tồn kho 99998
8970—4特警双桨飞机
8970—4特警双桨飞机
3.2 Tồn kho 99997
8970—5多拉巨炮
8970—5多拉巨炮
3.2 Tồn kho 99997
8970—6车载迫击炮
8970—6车载迫击炮
3.2 Tồn kho 99998
8970—7拖头导弹车
8970—7拖头导弹车
3.2 Tồn kho 99962
8970—8装甲军事车
8970—8装甲军事车
3.2 Tồn kho 99997
8971—1乌拉圭防空车
8971—1乌拉圭防空车
3.2 Tồn kho 99999
8971—2城堡女孩
8971—2城堡女孩
3.2 Tồn kho 99998
8971—3特警装甲车
8971—3特警装甲车
3.2 Tồn kho 99995
8971—4蒸汽火车
8971—4蒸汽火车
3.2 Tồn kho 99996
8971—5海洋鲸鱼
8971—5海洋鲸鱼
3.2 Tồn kho 99998
8971—6警察机器人
8971—6警察机器人
3.2 Tồn kho 99997
8971—7救援直升机
8971—7救援直升机
3.2 Tồn kho 99997
8971—8鱼鹰直升机
8971—8鱼鹰直升机
3.2 Tồn kho 99997
8924—1快乐水店
8924—1快乐水店
2.6 Tồn kho 100000
8924—2汉堡店
8924—2汉堡店
2.6 Tồn kho 100000
8924—3奶茶店
8924—3奶茶店
2.6 Tồn kho 99996
8924—4百事乐店
8924—4百事乐店
2.6 Tồn kho 100000
8924—5咖啡店
8924—5咖啡店
2.6 Tồn kho 100000
8924—6橙汁汽水店
8924—6橙汁汽水店
2.6 Tồn kho 100000
8924—7炸鸡店
8924—7炸鸡店
2.6 Tồn kho 100000
8924—8柠檬汽水店
8924—8柠檬汽水店
2.6 Tồn kho 99999
8974—1彩妆店
8974—1彩妆店
2.6 Tồn kho 99999
8974—2便利店
8974—2便利店
2.6 Tồn kho 99999
8974—3鲜花店
8974—3鲜花店
2.6 Tồn kho 99999
8974—4理发店
8974—4理发店
2.6 Tồn kho 99999
8974—5钢琴店
8974—5钢琴店
2.6 Tồn kho 99999
8974—6游戏厅
8974—6游戏厅
2.6 Tồn kho 99999
8974—7水果店
8974—7水果店
2.6 Tồn kho 99999
8974—8书店
8974—8书店
2.6 Tồn kho 99999

Thông số kỹ thuật

3C配置类别 14岁以上的玩具
材质 塑料/塑胶
功能 兼容
品牌 LELE BROTHER/乐乐兄弟
货号 8973
产地 广东汕头
是否电动
是否多功能
是否能够DIY
包装方式 彩盒
加工定制
加工方式 LOGO贴牌
是否外贸
塑料材质分类 ABS
塑料积木类型 小颗粒
积木粒(片)数 100-200粒(片)
积木净重 0.1
是否有动漫形象
是否有导购视频
多米诺类型 认知多米诺
商品3C认证码 2023152202050318
主要下游平台 其他
是否专供外贸
主要销售地区 其他
颜色 8974—8书店
是否跨境出口专供货源
适用年龄 少年(7-14岁)
适用性别 男女通用
类别 积木
玩具类型 拼装积木
Sales 7099201

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp