Mã hóa ba sợi trong suốt vải sợi 3060 organza sợi cứng flash gạc váy cưới bán buôn vải trang trí

Giá khuyến mãi
¥3.9
Danh sách SKU
Tẩy trắng/gạo
Tẩy trắng/gạo
3.9 Tồn kho 6734
Màu đen/be
Màu đen/be
3.9 Tồn kho 8414
Màu đỏ/be
Màu đỏ/be
3.9 Tồn kho 8654
pha lê màu xanh
pha lê màu xanh
3.9 Tồn kho 4959
Màu trắng/be
Màu trắng/be
3.9 Tồn kho 3647
4 # Be/be
4 # Be/be
3.9 Tồn kho 8856
5 # hồng nhạt/mét
5 # hồng nhạt/mét
3.9 Tồn kho 8714
6 # tím nhạt/mét
6 # tím nhạt/mét
3.9 Tồn kho 8589
7 # xanh lục nhạt/mét
7 # xanh lục nhạt/mét
3.9 Tồn kho 8867
8 # Xanh da trời/mét
8 # Xanh da trời/mét
3.9 Tồn kho 8454
10 # Vàng/mét
10 # Vàng/mét
3.9 Tồn kho 8976
9 # răng tuyết/mét
9 # răng tuyết/mét
3.9 Tồn kho 8960
10 # màu vàng/mét
10 # màu vàng/mét
3.9 Tồn kho 8927
11 # xoài vàng/gạo
11 # xoài vàng/gạo
3.9 Tồn kho 8990
12 # Màu đỏ dưa hấu nhạt/gạo
12 # Màu đỏ dưa hấu nhạt/gạo
3.9 Tồn kho 8929
13 # Dưa hấu đỏ/gạo
13 # Dưa hấu đỏ/gạo
3.9 Tồn kho 9000
14 # màu cam/mét
14 # màu cam/mét
3.9 Tồn kho 8941
15 # màu tím/mét
15 # màu tím/mét
3.9 Tồn kho 8966
16 # băng màu xám/mét
16 # băng màu xám/mét
3.9 Tồn kho 8915
18 # bột da/gạo
18 # bột da/gạo
3.9 Tồn kho 8964
19 # xanh ô liu/mét
19 # xanh ô liu/mét
3.9 Tồn kho 8919
20 # màu tím/mét
20 # màu tím/mét
3.9 Tồn kho 8881
21 # Đỏ hồng/be
21 # Đỏ hồng/be
3.9 Tồn kho 8887
25 # đỏ rượu/gạo
25 # đỏ rượu/gạo
3.9 Tồn kho 19954
26 # Xanh sapphire/M
26 # Xanh sapphire/M
3.9 Tồn kho 8698
27 # cà phê đậm/gạo
27 # cà phê đậm/gạo
3.9 Tồn kho 8694
29 # bột Hàn Quốc/gạo
29 # bột Hàn Quốc/gạo
3.9 Tồn kho 8697
30 # vàng nhạt/mét
30 # vàng nhạt/mét
3.9 Tồn kho 9000
32 # xanh trái cây/mét
32 # xanh trái cây/mét
3.9 Tồn kho 8980
33 # băng xanh/mét
33 # băng xanh/mét
3.9 Tồn kho 8379
34 # Công chúa xanh/mét
34 # Công chúa xanh/mét
3.9 Tồn kho 8796
35 # vàng cam/mét
35 # vàng cam/mét
3.9 Tồn kho 8688
36 # xám ấm/gạo
36 # xám ấm/gạo
3.9 Tồn kho 8991
37 # đỏ hồng/be
37 # đỏ hồng/be
3.9 Tồn kho 8996
38 # tím đậm/be
38 # tím đậm/be
3.9 Tồn kho 9000
39 # Champagne/m
39 # Champagne/m
3.9 Tồn kho 8945
41 # xanh tím than/be
41 # xanh tím than/be
3.9 Tồn kho 8327
43 # màu be/m
43 # màu be/m
3.9 Tồn kho 8809
44 # khói xanh/gạo
44 # khói xanh/gạo
3.9 Tồn kho 8999
45 # Màu cam đậm/m
45 # Màu cam đậm/m
3.9 Tồn kho 9000
47 # Xanh lục bảo/mét
47 # Xanh lục bảo/mét
3.9 Tồn kho 8643
49 # Vàng tối/M
49 # Vàng tối/M
3.9 Tồn kho 8865
50 # Kong xanh/m
50 # Kong xanh/m
3.9 Tồn kho 8970
51 # bột củ sen/gạo
51 # bột củ sen/gạo
3.9 Tồn kho 8909
52 # xanh đậm/mét
52 # xanh đậm/mét
3.9 Tồn kho 8966
Khu vực thẻ màu chụp số màu tin nhắn
Khu vực thẻ màu chụp số màu tin nhắn
3.9 Tồn kho 7977

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn chất lượng Tiêu chuẩn ngành dệt may Trung Quốc (FZ)
Thành phần và nội dung Nylon
cấu trúc vải dệt trơn
Quá trình nhuộm và hoàn thiện In và nhuộm
Mùa áp dụng mùa xuân và mùa hè
Công nghệ hình hoa Phong cách in hoa
Công dụng Váy voan
Thông số kỹ thuật và mô hình Khu vực thẻ màu chụp số màu tin nhắn
Sales 405426

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp