Ống bọc silicon chịu nhiệt độ cao, ống bọc cao su bảo vệ, ống bọc vít phủ điện di thân thiện với môi trường, ống bọc vít bán trực tiếp từ nhà máy.

Giá khuyến mãi
¥0.03
Danh sách SKU
d=0.5 h=12.7
d=0.5 h=12.7
0.03 Tồn kho 32952
d=0.9 h=12.7
d=0.9 h=12.7
0.03 Tồn kho 9420
d=1 h=7
d=1 h=7
0.05 Tồn kho 0
d=1.0 h=12.7
d=1.0 h=12.7
0.05 Tồn kho 599008
d=1-h=19.1
d=1-h=19.1
0.05 Tồn kho 89885
d=1.6 h=12.7
d=1.6 h=12.7
0.05 Tồn kho 1698290
d=1.6 h=19.1
d=1.6 h=19.1
0.05 Tồn kho 87956
d=1.6 h=25.4
d=1.6 h=25.4
0.06 Tồn kho 92145
d=1.8 h=25.4
d=1.8 h=25.4
0.08 Tồn kho 84417
d=2 h=10.0
d=2 h=10.0
0.04 Tồn kho 991134
d=2 h=12.7
d=2 h=12.7
0.06 Tồn kho 32589251
d=2 h=19.1
d=2 h=19.1
0.08 Tồn kho 83860
d=2.4 h=12.7
d=2.4 h=12.7
0.06 Tồn kho 2150083
d=2.4 h=19.1
d=2.4 h=19.1
0.08 Tồn kho 81550
d=2.4 h=25.4
d=2.4 h=25.4
0.09 Tồn kho 91823
d=2.5 h=4
d=2.5 h=4
0.04 Tồn kho 85479
d=2.5 h=12.7
d=2.5 h=12.7
0.05 Tồn kho 22197137
d=2.5 h=25.4
d=2.5 h=25.4
0.07 Tồn kho 97194
d=2.5 h=38.1
d=2.5 h=38.1
0.11 Tồn kho 99805
d=2.8 h=12.7
d=2.8 h=12.7
0.07 Tồn kho 2272378
d=2.8 h=19.1
d=2.8 h=19.1
0.08 Tồn kho 98842
d=2.8 h=25.4
d=2.8 h=25.4
0.08 Tồn kho 719397
d=3.0 h=6.4
d=3.0 h=6.4
0.04 Tồn kho 59755
d=3.0 h=10.2
d=3.0 h=10.2
0.05 Tồn kho 86255
d=3.0 h=16.5
d=3.0 h=16.5
0.19 Tồn kho 9971
d=3.2 h=12.7
d=3.2 h=12.7
0.06 Tồn kho 207082
d=3.2 h=19.1
d=3.2 h=19.1
0.09 Tồn kho 99933
d=3.2 h=25.4
d=3.2 h=25.4
0.11 Tồn kho 98528
d=3.2 h=38.1
d=3.2 h=38.1
0.17 Tồn kho 99974
d=3.5 h=12.7
d=3.5 h=12.7
0.08 Tồn kho 49104
d=3.5 h=25.4
d=3.5 h=25.4
0.1 Tồn kho 94006
D = 3.5 (đường kính ngoài 8) h = 50
D = 3.5 (đường kính ngoài 8) h = 50
0.29 Tồn kho 9991
d=3.6 h=12.7
d=3.6 h=12.7
0.07 Tồn kho 66491
d=3.6 h=25.4
d=3.6 h=25.4
0.09 Tồn kho 94032
d=3.6 h=38.1
d=3.6 h=38.1
0.13 Tồn kho 95990
d=3.7 h=6
d=3.7 h=6
0.05 Tồn kho 99983
d=3.8 h=5.0
d=3.8 h=5.0
0.06 Tồn kho 39974
d=3.8 h=8.0
d=3.8 h=8.0
0.07 Tồn kho 88458
d=3.8 h=12.7
d=3.8 h=12.7
0.06 Tồn kho 123275
d=3.8 h=19.1
d=3.8 h=19.1
0.1 Tồn kho 95133
d=3.8 h=25.4
d=3.8 h=25.4
0.11 Tồn kho 94113
d=3.8 h=38.1
d=3.8 h=38.1
0.2 Tồn kho 89382
d=4 h=12.7
d=4 h=12.7
0.07 Tồn kho 76773
d=4 h=25.4
d=4 h=25.4
0.11 Tồn kho 95356
d=4 h=38.1
d=4 h=38.1
0.16 Tồn kho 97841
d=4.4 h=12.7
d=4.4 h=12.7
0.08 Tồn kho 14392
d=4,4 h=19,1 - Tự nhiên
d=4,4 h=19,1 - Tự nhiên
0.08 Tồn kho 224760
d=4.4 h=25.4
d=4.4 h=25.4
0.12 Tồn kho 99448
d=4.4 h=38.1
d=4.4 h=38.1
0.15 Tồn kho 922050
d=4.7 h=12.7
d=4.7 h=12.7
0.07 Tồn kho 632888
d=4.7 h=19.1
d=4.7 h=19.1
0.09 Tồn kho 812983
d=4.7 h=25.4
d=4.7 h=25.4
0.1 Tồn kho 97681
d=4.7 h=38.1
d=4.7 h=38.1
0.17 Tồn kho 999999
d=5 h=12.7
d=5 h=12.7
0.07 Tồn kho 518464
d=5 h=19.1
d=5 h=19.1
0.1 Tồn kho 97365
d=5 h=25.4
d=5 h=25.4
0.13 Tồn kho 98467
d=5.5 h=12.7
d=5.5 h=12.7
0.12 Tồn kho 9940
d=5.5 h=25.4
d=5.5 h=25.4
0.14 Tồn kho 9995
d=5.7 h=9
d=5.7 h=9
0.09 Tồn kho 25895
d=5.7 h=12.7
d=5.7 h=12.7
0.09 Tồn kho 2034700
d=5.7 h=19.1
d=5.7 h=19.1
0.12 Tồn kho 58607
d=5.7 h=25.4
d=5.7 h=25.4
0.14 Tồn kho 101068
d=5.7 h=38.1
d=5.7 h=38.1
0.2 Tồn kho 69160
d=5.7 h=55.0
d=5.7 h=55.0
0.33 Tồn kho 99900
d=5.9 h=12.7
d=5.9 h=12.7
0.1 Tồn kho 390493
d=5.9 h=19.1
d=5.9 h=19.1
0.11 Tồn kho 988545
d=5.9 h=25.4
d=5.9 h=25.4
0.14 Tồn kho 96461
d=5.9 h=38.1
d=5.9 h=38.1
0.21 Tồn kho 57261
d=6.4 h=12.7
d=6.4 h=12.7
0.09 Tồn kho 50837
d=6.4 h=19.1
d=6.4 h=19.1
0.14 Tồn kho 99842
d=6.4 h=25.4
d=6.4 h=25.4
0.16 Tồn kho 95275
d=6.4 h=38.1
d=6.4 h=38.1
0.23 Tồn kho 98645
d=6.6 h=25.4
d=6.6 h=25.4
0.14 Tồn kho 94487
d=7.1 h=12.7
d=7.1 h=12.7
0.1 Tồn kho 78089
d=7.1 h=25.4
d=7.1 h=25.4
0.17 Tồn kho 96983
d=7.1 h=50.8
d=7.1 h=50.8
0.3 Tồn kho 99569
d=7.5 h=12.7
d=7.5 h=12.7
0.11 Tồn kho 164583
d=7.5 h=19.1
d=7.5 h=19.1
0.16 Tồn kho 105174
d=7.5 h=25.4
d=7.5 h=25.4
0.19 Tồn kho 83040
d=7.5 h=38.1
d=7.5 h=38.1
0.25 Tồn kho 5216
d=7.5 h=50.0
d=7.5 h=50.0
0.29 Tồn kho 93623
d=7.9 h=12.7
d=7.9 h=12.7
0.1 Tồn kho 71107
d=7.9 h=19.1
d=7.9 h=19.1
0.17 Tồn kho 87791
d=7.9 h=25.4
d=7.9 h=25.4
0.17 Tồn kho 88170
d=7.9 h=38.1
d=7.9 h=38.1
0.25 Tồn kho 85009
d=8.7 h=12.7
d=8.7 h=12.7
0.12 Tồn kho 98695
d=8.7 h=25.4
d=8.7 h=25.4
0.21 Tồn kho 88954
d=8.7 h=38.1
d=8.7 h=38.1
0.27 Tồn kho 182843
d=9 h=12.7
d=9 h=12.7
0.13 Tồn kho 71174
d=9.0 h=20
d=9.0 h=20
0.19 Tồn kho 99900
d=9 h=25.4
d=9 h=25.4
0.24 Tồn kho 56565
d=9 h=38.1
d=9 h=38.1
0.25 Tồn kho 93220
d=9.3 h=38.1
d=9.3 h=38.1
0.29 Tồn kho 99977
d=9.5 h=12.7
d=9.5 h=12.7
0.14 Tồn kho 58882
d=9.5 h=19.1
d=9.5 h=19.1
0.19 Tồn kho 95541
d=9.5 h=25.4
d=9.5 h=25.4
0.22 Tồn kho 84692
d=9.5 h=38.1
d=9.5 h=38.1
0.29 Tồn kho 93603
d=9.5 h=50.0
d=9.5 h=50.0
0.38 Tồn kho 99456
d=9.5 h=74.0
d=9.5 h=74.0
0.48 Tồn kho 99430
d=10.0 h=36
d=10.0 h=36
0.37 Tồn kho 99974
d=10.3 h=14
d=10.3 h=14
0.15 Tồn kho 99854
d=10.3 h=25.4
d=10.3 h=25.4
0.24 Tồn kho 97220
d=10.3 h=38.1
d=10.3 h=38.1
0.29 Tồn kho 98551
d=11.0 h=30.0
d=11.0 h=30.0
0.24 Tồn kho 99980
d=11.1 h=25.4
d=11.1 h=25.4
0.24 Tồn kho 89049
d=11.6 h=12.7
d=11.6 h=12.7
0.17 Tồn kho 48505
d=11.6 h=19.1
d=11.6 h=19.1
0.19 Tồn kho 92780
d=11.6 h=25.4
d=11.6 h=25.4
0.21 Tồn kho 50738
d=11.6 h=38.1
d=11.6 h=38.1
0.33 Tồn kho 81685
d=11.6 h=50
d=11.6 h=50
0.48 Tồn kho 99937
d=11.9 h=25.4
d=11.9 h=25.4
0.27 Tồn kho 87481
d=11.9 h=38.1
d=11.9 h=38.1
0.33 Tồn kho 97823
d=12.0 h=20
d=12.0 h=20
0.27 Tồn kho 99999
d=12.1 h=101.6
d=12.1 h=101.6
0.86 Tồn kho 99969
d=12.2 h=25.4
d=12.2 h=25.4
0.27 Tồn kho 99223
d=12.2 h=38.1
d=12.2 h=38.1
0.33 Tồn kho 95775
d=12.7 h=12.7
d=12.7 h=12.7
0.19 Tồn kho 97223
d=12.7 h=19.1
d=12.7 h=19.1
0.27 Tồn kho 35899
d=12.7 h=38.1
d=12.7 h=38.1
0.38 Tồn kho 89868
d=12.7 h=50.8
d=12.7 h=50.8
0.57 Tồn kho 99489
d=12.7 h=76.2
d=12.7 h=76.2
0.78 Tồn kho 99059
d=12.7 h=101.6
d=12.7 h=101.6
1.02 Tồn kho 99984
d=13.6 h=19.1
d=13.6 h=19.1
0.29 Tồn kho 91896
d=13.6 h=25.4
d=13.6 h=25.4
0.3 Tồn kho 98299
d=13.6 h=38.1
d=13.6 h=38.1
0.38 Tồn kho 96259
d=13.6 h=76.2
d=13.6 h=76.2
0.76 Tồn kho 87296
d=14.3 h=16.7
d=14.3 h=16.7
0.24 Tồn kho 89789
d=14.3 h=20.3
d=14.3 h=20.3
0.24 Tồn kho 99697
d=14.3 h=25.4
d=14.3 h=25.4
0.3 Tồn kho 99945
d=14.3 h=27.9
d=14.3 h=27.9
0.3 Tồn kho 99821
d=14.3 h=38.1
d=14.3 h=38.1
0.43 Tồn kho 98545
d=14.3 h=63
d=14.3 h=63
0.95 Tồn kho 9988
d=15.2 h=12
d=15.2 h=12
0.29 Tồn kho 100000
d=15.2 h=19.1
d=15.2 h=19.1
0.29 Tồn kho 100000
d=15.2 h=25.4
d=15.2 h=25.4
0.38 Tồn kho 100000
d=15.2 h=38.1
d=15.2 h=38.1
0.46 Tồn kho 97792
d=15.9 h=31.8
d=15.9 h=31.8
0.48 Tồn kho 96901
d=15.9 h=38.1
d=15.9 h=38.1
0.48 Tồn kho 74044
d=15.9 h=63.5
d=15.9 h=63.5
0.71 Tồn kho 99382
d=17.0 h=75.0
d=17.0 h=75.0
2.38 Tồn kho 99983
d=17.5 h=15.9
d=17.5 h=15.9
0.27 Tồn kho 99355
d=17.5 h=25.4
d=17.5 h=25.4
0.47 Tồn kho 99797
d=17.5 h=38.1
d=17.5 h=38.1
0.49 Tồn kho 95304
d=17.5 h=63.5
d=17.5 h=63.5
0.76 Tồn kho 98774
d=18.5 h=38.1
d=18.5 h=38.1
0.55 Tồn kho 98695
d=18.5 h=109.9
d=18.5 h=109.9
1.14 Tồn kho 97940
d=19.1 h=38.1
d=19.1 h=38.1
0.54 Tồn kho 94000
d=19.1 h=48.9
d=19.1 h=48.9
0.83 Tồn kho 94409
d=19.1 h=88.9
d=19.1 h=88.9
1.14 Tồn kho 99569
d=19.8 h=38.1
d=19.8 h=38.1
0.59 Tồn kho 87256
d=20.6 h=25.4
d=20.6 h=25.4
0.48 Tồn kho 94230
d=20.6 h=38.1
d=20.6 h=38.1
0.62 Tồn kho 99344
d=21.5 h=72.2
d=21.5 h=72.2
1.14 Tồn kho 99058
d=21.5 h=38.1
d=21.5 h=38.1
0.62 Tồn kho 99348
d=22.2 h=25.4
d=22.2 h=25.4
0.62 Tồn kho 97192
d=22.2 h=38.1
d=22.2 h=38.1
0.65 Tồn kho 99407
d=22.2 h=65.0
d=22.2 h=65.0
1.24 Tồn kho 94823
d=23.8 h=38.1
d=23.8 h=38.1
0.68 Tồn kho 94489
d=24.0 h=18.5
d=24.0 h=18.5
0.48 Tồn kho 99986
d=24.0h=140
d=24.0h=140
3.8 Tồn kho 99993
d=24.6 h=38.1
d=24.6 h=38.1
0.71 Tồn kho 99153
d=24.6 h=50.8
d=24.6 h=50.8
0.9 Tồn kho 93865
d=24.6 h=101.6
d=24.6 h=101.6
1.71 Tồn kho 99912
d=25.4 h=20.8
d=25.4 h=20.8
0.57 Tồn kho 99928
d=25.4 h=38.1
d=25.4 h=38.1
0.76 Tồn kho 99975
d=25.4 h=50.8
d=25.4 h=50.8
0.88 Tồn kho 90505
d=27 h=38.1
d=27 h=38.1
0.81 Tồn kho 99924
d=27 h=50.8
d=27 h=50.8
1.05 Tồn kho 99762
d=27 h=86.7
d=27 h=86.7
1.62 Tồn kho 99939
d=28.6 h=19.1
d=28.6 h=19.1
0.75 Tồn kho 99586
d=28.6 h=38.1
d=28.6 h=38.1
0.86 Tồn kho 99772
d=30.1 h=38.1
d=30.1 h=38.1
0.95 Tồn kho 98554
d=30.1 h=59
d=30.1 h=59
0.86 Tồn kho 99635
d=31.8 h=28.6
d=31.8 h=28.6
0.86 Tồn kho 99872
d=31.8 h=38.1
d=31.8 h=38.1
1.05 Tồn kho 98876
d=34.3 h=38.1
d=34.3 h=38.1
1.05 Tồn kho 99812
d=34.3 h=44.5
d=34.3 h=44.5
1.14 Tồn kho 98894
d=34.3 h=83.0
d=34.3 h=83.0
2.19 Tồn kho 99931
d=35.0 h=150
d=35.0 h=150
3.8 Tồn kho 100000
d=35.5 h=38.1
d=35.5 h=38.1
1.24 Tồn kho 99271
d=37.4 h=38.1
d=37.4 h=38.1
1.24 Tồn kho 99700
d=38.1 h=25.4
d=38.1 h=25.4
1.05 Tồn kho 98900
d=38.1 h=38.1
d=38.1 h=38.1
1.24 Tồn kho 99978
d=38.1 h=44.5
d=38.1 h=44.5
1.43 Tồn kho 99958
d=38.1 h=70.0
d=38.1 h=70.0
1.62 Tồn kho 99790
d=41.3 h=38.1
d=41.3 h=38.1
1.43 Tồn kho 100000
d=41.3 h=50.8
d=41.3 h=50.8
1.52 Tồn kho 99540
d=44.5 h=38.1
d=44.5 h=38.1
1.81 Tồn kho 99990
d=44.5 h=50.8
d=44.5 h=50.8
1.71 Tồn kho 99439
d=47.0h=60.0
d=47.0h=60.0
2.95 Tồn kho 99997
d=47.6 h=38.1
d=47.6 h=38.1
1.62 Tồn kho 99992
d=47.6 h=50.8
d=47.6 h=50.8
2.19 Tồn kho 99994
d=47.6 h=110
d=47.6 h=110
4.94 Tồn kho 99999
d=50.8 h=50.8
d=50.8 h=50.8
2.19 Tồn kho 99999
d=53.5 h=50.8
d=53.5 h=50.8
2.66 Tồn kho 99997
d=63.5 h=89
d=63.5 h=89
6.98 Tồn kho 99994
d=69.9 h=50.8
d=69.9 h=50.8
5.3 Tồn kho 99954

Thông số kỹ thuật

Xuất xứ Ninh Ba
Nước xuất xứ/khu vực Trung Quốc
Số mặt hàng OPN255
Cấp sản phẩm Chịu nhiệt độ cao
Thương hiệu Nhựa trung tính
Thông số kỹ thuật sản phẩm d=69.9 h=50.8
Sales 87821358

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp