Quần tập yoga mông đào mùa thu đông xuyên biên giới, quần thể thao đạp xe, quần tập thể dục nhanh khô, quần tập yoga cạp cao ôm sát.

Giá khuyến mãi
¥20.0
Danh sách SKU
Đen (Đen) / Cỡ S dưới 100 kg.
Đen (Đen) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 6642
Đen (Đen) / Cỡ M 100-115 kg.
Đen (Đen) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 5866
Đen (Đen) / Cỡ L 115-130 kg.
Đen (Đen) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 6710
Đen (Đen) / Cỡ XL 130-145 kg.
Đen (Đen) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 4962
Cà phê (Coffee) / Cỡ S dưới 100 kg.
Cà phê (Coffee) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 7491
Cà phê (Coffee) / Cỡ M 100-115 kg.
Cà phê (Coffee) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 6264
Cà phê (Coffee) / Cỡ L 115-130 kg.
Cà phê (Coffee) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 7967
Cà phê (Coffee) / Cỡ XL 130-145 kg.
Cà phê (Coffee) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 7597
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ S dưới 100 kg.
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 7777
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ M 100-115 kg.
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 6787
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ L 115-130 kg.
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 7720
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ XL 130-145 kg.
Cà phê sâu (Dark Coffee) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 7942
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8412
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 7627
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8235
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ XL 130-145 kg.
Màu xanh đậm (Navy Blue) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9023
Màu hồng (Pink) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu hồng (Pink) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8685
Màu hồng (Pink) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu hồng (Pink) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8452
Màu hồng (Pink) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu hồng (Pink) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8973
Màu hồng (Pink) / Cỡ XL 130-145 kg.
Màu hồng (Pink) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9275
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ S dưới 100 kg.
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9246
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ M 100-115 kg.
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9169
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ L 115-130 kg.
Đỏ Trung Quốc (Chinese Red) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9335
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ S dưới 100 kg.
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8348
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ M 100-115 kg.
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 7790
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ L 115-130 kg.
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8357
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ XL 130-145 kg.
Xanh lam xám ("Blue Gray") / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9133
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9079
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ M 100-115 kg.
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8680
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ L 115-130 kg.
Giáng sinh xanh (Christmas Green) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8984
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9112
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9038
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu xanh đậm (Dark Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9156
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9051
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8459
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9174
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ XL 130-145 kg.
Màu cam sống (Energetic Orange) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 48
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ S dưới 100 kg.
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9288
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ M 100-115 kg.
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9257
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ L 115-130 kg.
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9352
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ XL 130-145 kg.
Cừu lạc đà (Alpaca) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9463
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ S dưới 100 kg.
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9047
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ M 100-115 kg.
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8780
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ L 115-130 kg.
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8990
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ XL 130-145 kg.
Quân đội xanh (Quân đội xanh) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9411
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9038
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8959
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
Iceberg Blue (Iceberg Blue) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9243
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ S dưới 100 kg.
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ S dưới 100 kg.
20.0 Tồn kho 196
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ M 100-115 kg.
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ M 100-115 kg.
20.0 Tồn kho 194
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ L 115-130 kg.
Đỏ cổ điển (Retro Red) / Cỡ L 115-130 kg.
20.0 Tồn kho 199
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9222
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9150
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu tím nhạt (Light Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9322
Basil Green (Basil Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
Basil Green (Basil Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9253
Basil Green (Basil Green) / Cỡ M 100-115 kg.
Basil Green (Basil Green) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9172
Basil Green (Basil Green) / Cỡ L 115-130 kg.
Basil Green (Basil Green) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9339
Cherry Wine Red / Cỡ S dưới 100 kg.
Cherry Wine Red / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8830
Cherry Wine Red / Cỡ M 100-115 kg.
Cherry Wine Red / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8443
Cherry Wine Red / Cỡ L 115-130 kg.
Cherry Wine Red / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8786
Cherry Wine Red / Cỡ XL 130-145 kg.
Cherry Wine Red / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 8132
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ S dưới 100 kg.
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8156
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ M 100-115 kg.
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8060
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ L 115-130 kg.
Ánh trăng trắng (Moonlight White) là một loài thực vật có hoa trong họ Hoa hồng. / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8838
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9343
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9291
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu tím đậm (Dark Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9364
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ S dưới 100 kg.
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8346
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ M 100-115 kg.
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 7812
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ L 115-130 kg.
Xám đá (Stone Gray) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 8668
Màu tím (Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu tím (Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9133
Màu tím (Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu tím (Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8971
Màu tím (Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu tím (Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9222
Màu tím (Purple) / Cỡ XL 130-145 kg.
Màu tím (Purple) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9427
Màu vàng (Yellow) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu vàng (Yellow) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9220
Màu vàng (Yellow) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu vàng (Yellow) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9097
Màu vàng (Yellow) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu vàng (Yellow) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9253
Màu vàng (Yellow) / Cỡ XL 130-145 kg.
Màu vàng (Yellow) / Cỡ XL 130-145 kg.
28.0 Tồn kho 9420
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ S dưới 100 kg.
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 8953
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ M 100-115 kg.
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 8820
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ L 115-130 kg.
Bột đào (Peach Pink) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9186
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9269
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9199
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu thanh long (Dragon fruit color) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9318
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9171
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ M 100-115 kg.
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9197
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ L 115-130 kg.
Màu xanh lá cây (Fruit Green) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9362
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ S dưới 100 kg.
28.0 Tồn kho 9270
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ M 100-115 kg.
28.0 Tồn kho 9215
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
Midnight Purple (Midnight Purple) / Cỡ L 115-130 kg.
28.0 Tồn kho 9148

Thông số kỹ thuật

Loại nguồn Hàng sẵn
Danh mục sản phẩm Quần dài
Chức năng Hút ẩm thoát mồ hôi
Thương hiệu mystic energy
Giới tính áp dụng Nữ
Hoa văn Màu trơn
Phạm vi lỗi 1~2cm
Thích hợp cho mùa Mùa thu
Có phải ngoại thương không Không.
Có tồn kho không
Loại hàng tồn kho Nguyên đơn
Tên vải Sợi hóa học pha trộn
Thành phần vải Nylon/Nylon
Hàm lượng thành phần vải 95%
Tên vật liệu lót Sợi hóa học pha trộn
Thành phần lót Nylon/Nylon
Hàm lượng thành phần lót 95%
Số mặt hàng K019
Màu sắc Midnight Purple (Midnight Purple)
Kích cỡ Cỡ XL 130-145 kg.
Kịch bản áp dụng Khác
Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không Không.
Chiều dài tay áo Không tay
cách mặc mũ trùm đầu
Phân loại quần áo trên và dưới bộ đồ dài
Kiểu dáng quần áo Quần yoga
Chiều dài quần áo Chiều dài hông
Mẫu quần áo Thông thường
Loại bằng sáng chế Không có
Chứng nhận xuất khẩu ngoại thương Không có
Số báo cáo kiểm tra chất lượng HAPEC191050392
Đối tượng áp dụng Nữ
Có nên thêm nhung hay không Không.
Chất liệu Sợi hóa học pha trộn
Có miếng đệm ngực không? Không.
Sales 747361

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp