Vòng trên cùng của cột biển chiếu xa

Giá khuyến mãi
¥0.59
Danh sách SKU
Lỗ cắm que 1.6 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 1.6 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 8238
Lỗ cắm que 1.7 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 1.7 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 8697
Lỗ cắm que 1.8 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 1.8 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 6960
Lỗ thanh 1.9 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ thanh 1.9 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 7561
Lỗ cắm que 2.0 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.0 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 2860
Lỗ cắm que 2.1 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.1 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 95020
Lỗ cắm que 2.2 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.2 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 503
Lỗ cắm que 2.3 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.3 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 4769
Lỗ cắm que 2.4 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.4 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 4050
Lỗ cắm que 2.5 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.5 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 7372
Lỗ cắm que 2.6 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.6 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 6170
Lỗ cắm que 2.7 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 2.7 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 7959
Lỗ thanh 2.8 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ thanh 2.8 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 6506
Lỗ thanh chèn là 2,9 mm (lỗ đi dây là 5,0 mm)
Lỗ thanh chèn là 2,9 mm (lỗ đi dây là 5,0 mm)
0.59 Tồn kho 8256
Lỗ cắm que 3.0 mm (lỗ ren 5.0 mm)
Lỗ cắm que 3.0 mm (lỗ ren 5.0 mm)
0.59 Tồn kho 5901
Lỗ cắm que 3.2 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 3.2 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 6529
Lỗ cắm que 3.4 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 3.4 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 5252
Lỗ cắm que 3.6 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 3.6 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 5551
Lỗ cắm que 3.8 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 3.8 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 5613
Lỗ cắm que 4.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 4.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 5986
Lỗ cắm que 4.2 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 4.2 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 6869
Lỗ cắm que 4.4 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 4.4 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 7358
Lỗ cắm que 4.6 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 4.6 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 7559
Lỗ cắm que 4.8 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 4.8 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 7609
Lỗ cắm que 5.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 5.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 7264
Lỗ cắm que 5.5 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 5.5 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 8714
Lỗ cắm que 6.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Lỗ cắm que 6.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
0.59 Tồn kho 8832

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Giữa tháng Sáu
Xuất xứ Trung Quốc
Vật liệu thép không gỉ
Quy cách Lỗ cắm que 6.0 mm (lỗ ren 6.6 mm)
Giá thẻ 0.58
Sales 263958

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp