Cần câu biển bằng thép không gỉ Hướng dẫn mắt Bộ thanh ném vòng dẫn hướng vòng sứ phụ kiện cần câu cá Cần Câu Cá vòng xỏ dây tự làm khác

Giá khuyến mãi
¥0.69
Danh sách SKU
Đường kính trong của thanh đặt-3.0
Đường kính trong của thanh đặt-3.0
0.69 Tồn kho 99518
Đường kính trong của thanh đặt-3.5
Đường kính trong của thanh đặt-3.5
0.69 Tồn kho 99635
Đường kính trong của thanh đặt-4.0
Đường kính trong của thanh đặt-4.0
0.69 Tồn kho 98551
Đường kính trong của thanh đặt-4.5
Đường kính trong của thanh đặt-4.5
0.69 Tồn kho 99530
Đường kính trong của thanh đặt-5.0
Đường kính trong của thanh đặt-5.0
0.69 Tồn kho 99213
Đường kính trong của thanh đặt-5.5
Đường kính trong của thanh đặt-5.5
0.69 Tồn kho 99170
Đường kính trong của thanh đặt-6.0
Đường kính trong của thanh đặt-6.0
0.69 Tồn kho 99047
Đường kính trong của thanh đặt-6.5
Đường kính trong của thanh đặt-6.5
0.69 Tồn kho 99559
Đường kính trong của thanh đặt-7.0
Đường kính trong của thanh đặt-7.0
0.79 Tồn kho 99535
Đường kính trong của thanh đặt-7.5
Đường kính trong của thanh đặt-7.5
0.79 Tồn kho 99603
Đường kính trong của thanh đặt-8.0
Đường kính trong của thanh đặt-8.0
0.79 Tồn kho 99439
Đường kính trong của thanh đặt-8.5
Đường kính trong của thanh đặt-8.5
0.79 Tồn kho 99409
Đường kính trong của thanh đặt-9.0
Đường kính trong của thanh đặt-9.0
0.79 Tồn kho 98899
Đường kính trong của thanh đặt-9.5
Đường kính trong của thanh đặt-9.5
0.79 Tồn kho 99284
Đường kính trong của thanh đặt-10.0
Đường kính trong của thanh đặt-10.0
0.79 Tồn kho 99225
Đường kính trong của thanh đặt-10.5
Đường kính trong của thanh đặt-10.5
0.79 Tồn kho 99606
Đường kính trong của thanh đặt-11.0
Đường kính trong của thanh đặt-11.0
0.89 Tồn kho 99585
Đường kính trong của thanh đặt-11.5
Đường kính trong của thanh đặt-11.5
0.89 Tồn kho 99701
Đường kính trong của thanh đặt-12.0
Đường kính trong của thanh đặt-12.0
0.89 Tồn kho 99370
Đường kính trong của thanh đặt-12.5
Đường kính trong của thanh đặt-12.5
0.89 Tồn kho 99320
Đường kính trong của thanh đặt-13.0
Đường kính trong của thanh đặt-13.0
0.89 Tồn kho 99296
Đường kính trong của thanh đặt-13.5
Đường kính trong của thanh đặt-13.5
0.89 Tồn kho 99638
Đường kính trong của thanh đặt-14.0
Đường kính trong của thanh đặt-14.0
0.89 Tồn kho 99471
Đường kính trong của thanh đặt-14.5
Đường kính trong của thanh đặt-14.5
0.89 Tồn kho 99738
Đường kính trong của thanh đặt-15.0
Đường kính trong của thanh đặt-15.0
1.09 Tồn kho 99531
Đường kính trong của thanh đặt-15.5
Đường kính trong của thanh đặt-15.5
1.09 Tồn kho 99541
Đường kính trong của thanh đặt-16.0
Đường kính trong của thanh đặt-16.0
1.09 Tồn kho 99311
Đường kính trong của thanh đặt-16.5
Đường kính trong của thanh đặt-16.5
1.09 Tồn kho 99657
Đường kính trong của thanh đặt-17.0
Đường kính trong của thanh đặt-17.0
1.09 Tồn kho 99699
Đường kính trong của thanh đặt-17.5
Đường kính trong của thanh đặt-17.5
1.09 Tồn kho 99741
Đường kính trong của thanh đặt-18.0
Đường kính trong của thanh đặt-18.0
1.09 Tồn kho 99688
Đường kính trong của thanh đặt-18.5
Đường kính trong của thanh đặt-18.5
1.09 Tồn kho 99683
Đường kính trong của thanh đặt-19.0
Đường kính trong của thanh đặt-19.0
1.09 Tồn kho 99378
Đường kính trong của thanh đặt-19.5
Đường kính trong của thanh đặt-19.5
1.09 Tồn kho 99683
Đường kính trong của thanh đặt-20.0
Đường kính trong của thanh đặt-20.0
1.09 Tồn kho 99677
Đường kính trong của thanh đặt-20.5
Đường kính trong của thanh đặt-20.5
1.29 Tồn kho 99859
Đường kính trong của thanh đặt-21.0
Đường kính trong của thanh đặt-21.0
1.29 Tồn kho 99804
Đường kính trong của thanh đặt-21.5
Đường kính trong của thanh đặt-21.5
1.29 Tồn kho 99892
Đường kính trong của thanh đặt-22.0
Đường kính trong của thanh đặt-22.0
1.29 Tồn kho 99776
Đường kính trong của thanh đặt-23.0
Đường kính trong của thanh đặt-23.0
1.29 Tồn kho 99861
Đường kính trong của thanh đặt-24.0
Đường kính trong của thanh đặt-24.0
1.29 Tồn kho 99840
Đường kính trong của thanh đặt-24.5
Đường kính trong của thanh đặt-24.5
1.29 Tồn kho 99903
Đường kính trong của thanh đặt-25.0
Đường kính trong của thanh đặt-25.0
1.29 Tồn kho 99907
Đường kính trong của thanh đặt-25.5
Đường kính trong của thanh đặt-25.5
1.29 Tồn kho 99920
Đường kính trong của thanh đặt-26.0
Đường kính trong của thanh đặt-26.0
1.29 Tồn kho 99888

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu FISHERBON/người đánh cá
Số mặt hàng MV
Xuất xứ Trung Quốc
Chất liệu Thép không gỉ
Màu sắc Đường kính trong của thanh đặt-26.0
Nền tảng hạ lưu chính Khác
Khu vực bán hàng chính Khác
Đây có phải là nguồn cung cấp đặc biệt cho xuất khẩu xuyên biên giới không?
Loại bằng sáng chế Không có
Chứng nhận xuất khẩu Ngoại Thương /
Số báo cáo kiểm tra chất lượng Khác
Giá thẻ Không có
Sales 4479581

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp