Yếm trẻ em, loại A, vải gạc cotton nguyên chất, không thấm nước, kiểu dáng mỏng, sản phẩm dành cho trẻ em, yếm chống trớ, bán buôn.

Giá khuyến mãi
¥1.8
Danh sách SKU
Khăn choàng tam giác hình đầu gấu
Khăn choàng tam giác hình đầu gấu
1.8 Tồn kho 986697
Tình yêu (khăn tam giác)
Tình yêu (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 987519
Chanh (khăn tam giác)
Chanh (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988477
Cầu vồng (khăn tam giác)
Cầu vồng (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 987843
Little Bear Dot (khăn tam giác)
Little Bear Dot (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 987635
Đầu hổ con (khăn tam giác)
Đầu hổ con (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988662
Gấu chăm sóc (Khăn tam giác)
Gấu chăm sóc (Khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988719
Đầu thỏ hồng (khăn tam giác)
Đầu thỏ hồng (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988634
Nơ hình đầu thỏ (khăn tam giác)
Nơ hình đầu thỏ (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 987850
Koala (khăn tam giác)
Koala (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988172
Gấu Cam (khăn tam giác)
Gấu Cam (khăn tam giác)
1.8 Tồn kho 988695
Cầu vồng (yếm cánh hoa)
Cầu vồng (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988843
Đầu gấu (yếm cánh hoa)
Đầu gấu (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988846
Tình yêu (yếm cánh hoa)
Tình yêu (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988838
Gấu chăm sóc (Yếm cánh hoa)
Gấu chăm sóc (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988845
Hoa dâu tây (yếm cánh hoa)
Hoa dâu tây (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988848
Thỏ nhỏ (Yếm cánh hoa)
Thỏ nhỏ (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988850
Chanh nhỏ (Yếm cánh hoa)
Chanh nhỏ (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988847
Khủng long xanh (Yếm cánh hoa)
Khủng long xanh (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988845
Hổ Nhỏ (Yếm Cánh Hoa)
Hổ Nhỏ (Yếm Cánh Hoa)
2.4 Tồn kho 988845
Gấu Dundun (yếm cánh hoa)
Gấu Dundun (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988843
Dian Dian Winnie (Yếm cánh hoa)
Dian Dian Winnie (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988845
Đầu thỏ hồng (Yếm cánh hoa)
Đầu thỏ hồng (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988851
Chấm bi nhiều màu (yếm cánh hoa)
Chấm bi nhiều màu (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988839
Xe hơi (yếm cánh hoa)
Xe hơi (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988843
Thỏ Mặt Trăng (Yếm Cánh Hoa)
Thỏ Mặt Trăng (Yếm Cánh Hoa)
2.4 Tồn kho 988837
Chấm đen (yếm cánh hoa)
Chấm đen (yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988843
Cầu vồng mặt trời (Yếm cánh hoa)
Cầu vồng mặt trời (Yếm cánh hoa)
2.4 Tồn kho 988831
Yếm ăn dặm hình đầu gấu (chống thấm nước, thiết kế cánh hoa)
Yếm ăn dặm hình đầu gấu (chống thấm nước, thiết kế cánh hoa)
2.0 Tồn kho 988843
Care Bears (Yếm chống nước cánh hoa)
Care Bears (Yếm chống nước cánh hoa)
2.0 Tồn kho 988832
Khăn yếm chống nước hình khủng long xanh (Petal)
Khăn yếm chống nước hình khủng long xanh (Petal)
2.0 Tồn kho 988850
Yêu (yếm chống thấm cánh hoa)
Yêu (yếm chống thấm cánh hoa)
2.0 Tồn kho 988851
Yếm ăn dặm hình đầu hổ (chống thấm nước)
Yếm ăn dặm hình đầu hổ (chống thấm nước)
2.0 Tồn kho 988851
Yếm ăn dặm hình hoa dâu tây (chống thấm nước)
Yếm ăn dặm hình hoa dâu tây (chống thấm nước)
2.0 Tồn kho 988848
Yếm Ăn Chống Thấm Nước Hình Đầu Thỏ Hồng (Thiết Kế Cánh Hoa)
Yếm Ăn Chống Thấm Nước Hình Đầu Thỏ Hồng (Thiết Kế Cánh Hoa)
2.0 Tồn kho 988849
Cầu vồng (yếm chống thấm cánh hoa)
Cầu vồng (yếm chống thấm cánh hoa)
2.0 Tồn kho 988851
Yếm chống thấm nước hình cánh hoa chanh
Yếm chống thấm nước hình cánh hoa chanh
2.0 Tồn kho 988849
Koala (yếm chống thấm cánh hoa)
Koala (yếm chống thấm cánh hoa)
2.0 Tồn kho 988836
Yếm ăn dặm chống thấm nước hình cánh hoa - Tình yêu rực rỡ
Yếm ăn dặm chống thấm nước hình cánh hoa - Tình yêu rực rỡ
2.0 Tồn kho 988851
Tình yêu (không thấm nước hình chữ U)
Tình yêu (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988845
Love Dinosaur (không thấm nước hình chữ U)
Love Dinosaur (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988842
Care Bears (không thấm nước hình chữ U)
Care Bears (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988847
Cầu vồng (không thấm nước hình chữ U)
Cầu vồng (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988845
Hoa dâu tây (không thấm nước hình chữ U)
Hoa dâu tây (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988847
Đầu thỏ hồng (chống nước hình chữ U)
Đầu thỏ hồng (chống nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988851
Lemon (Chống nước hình chữ U)
Lemon (Chống nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988849
Koala (không thấm nước hình chữ U)
Koala (không thấm nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988844
Đầu gấu (chống nước hình chữ U)
Đầu gấu (chống nước hình chữ U)
2.0 Tồn kho 988843
Yếm bọt biển sáu lớp hình cánh hoa (màu ngẫu nhiên)
Yếm bọt biển sáu lớp hình cánh hoa (màu ngẫu nhiên)
1.9 Tồn kho 988845

Thông số kỹ thuật

Nhóm tuổi áp dụng Trẻ em
Số mặt hàng Khăn tam giác vải nhăn bốn lớp
Danh mục sản phẩm khăn tam giác
Có nhập khẩu không Không.
Loại nguồn Hàng sẵn
Thương hiệu Tần Nguyệt
Giới tính áp dụng Trung tính/nam và nữ
Nguồn ảnh chính Ảnh chụp thực tế không có mô hình
Chất liệu gạc
Thành phần Bông
Độ tuổi áp dụng Quần áo trẻ em (0-1 tuổi)
Chức năng Chống thấm nước chống bẩn
Hoa văn Hoạt hình
Có tồn kho không
Loại hàng tồn kho Nguyên đơn
Màu sắc Yếm bọt biển sáu lớp hình cánh hoa (màu ngẫu nhiên)
Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không
Nền tảng hạ lưu chính LAZADA
Khu vực bán hàng chính Trung Đông
Thương hiệu riêng được ủy quyền
Mức độ bảo mật Hạng A
Mùa năm niêm yết Mùa hè năm 2023
Phù hợp với lứa tuổi Trẻ sơ sinh (0 ~ 1 tuổi, 80cm trở xuống)
Đặc điểm kỹ thuật (chiều dài * chiều rộng cm) 32*33cm
Sales 48445011

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp