Vòng cổ sang trọng nhẹ eo nhỏ không phai bằng thép titan, phụ kiện thiết kế cao cấp nổi tiếng trên mạng mùa hè cho nữ, mặt dây chuyền xương đòn

Giá khuyến mãi
¥2.0
Danh sách SKU
XL1005-1 hoa hồng (vật liệu thép titan)
XL1005-1 hoa hồng (vật liệu thép titan)
5.5 Tồn kho 99901
Thép XL1005-2 (vật liệu thép titan)
Thép XL1005-2 (vật liệu thép titan)
4.5 Tồn kho 98585
XL1005-3 vàng (chất liệu thép titan)
XL1005-3 vàng (chất liệu thép titan)
5.5 Tồn kho 99819
XL2672 (vật liệu đồng)
XL2672 (vật liệu đồng)
20.5 Tồn kho 100000
XL2643 bạc (chất liệu đồng)
XL2643 bạc (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99991
XL2644 bạc (chất liệu thép titan)
XL2644 bạc (chất liệu thép titan)
6.7 Tồn kho 99986
XL2645 bạc (chất liệu đồng)
XL2645 bạc (chất liệu đồng)
6.8 Tồn kho 99987
XL2646 bạc (chất liệu đồng)
XL2646 bạc (chất liệu đồng)
8.6 Tồn kho 99990
XL2631 bạc (vật liệu thép titan)
XL2631 bạc (vật liệu thép titan)
8.5 Tồn kho 99987
XL2628 bạc (vật liệu thép titan)
XL2628 bạc (vật liệu thép titan)
8.5 Tồn kho 99984
XL2627 bạc (chất liệu đồng)
XL2627 bạc (chất liệu đồng)
10.0 Tồn kho 99994
XL2629 vàng (chất liệu đồng)
XL2629 vàng (chất liệu đồng)
10.5 Tồn kho 99995
XL2647 bạc (chất liệu đồng)
XL2647 bạc (chất liệu đồng)
9.5 Tồn kho 99997
XL2648 (vật liệu đồng)
XL2648 (vật liệu đồng)
9.8 Tồn kho 99997
XL2649-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2649-1 bạc (chất liệu đồng)
7.4 Tồn kho 99990
XL2649-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2649-2 vàng (chất liệu đồng)
7.4 Tồn kho 99977
XL2650-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2650-1 bạc (chất liệu đồng)
7.6 Tồn kho 99995
XL2650-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2650-2 vàng (chất liệu đồng)
7.6 Tồn kho 99998
XL2651-1 hoa hồng (chất liệu đồng)
XL2651-1 hoa hồng (chất liệu đồng)
9.5 Tồn kho 99994
XL2652-2 bạc (chất liệu đồng)
XL2652-2 bạc (chất liệu đồng)
9.5 Tồn kho 99990
XL2653-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2653-1 bạc (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99999
XL2653-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2653-2 vàng (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99993
XL2655 bạc (chất liệu đồng)
XL2655 bạc (chất liệu đồng)
7.4 Tồn kho 100000
XL2658 vàng (chất liệu đồng)
XL2658 vàng (chất liệu đồng)
7.8 Tồn kho 99992
XL2691 vàng (chất liệu đồng)
XL2691 vàng (chất liệu đồng)
5.9 Tồn kho 99989
XL2692 bạc (chất liệu đồng)
XL2692 bạc (chất liệu đồng)
5.7 Tồn kho 99984
XL2693-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2693-1 bạc (chất liệu đồng)
8.3 Tồn kho 99998
XL2693-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2693-2 vàng (chất liệu đồng)
8.3 Tồn kho 99996
XL2694 bạc (chất liệu đồng)
XL2694 bạc (chất liệu đồng)
5.9 Tồn kho 99997
XL2659-1 vàng (chất liệu thép titan)
XL2659-1 vàng (chất liệu thép titan)
10.6 Tồn kho 99996
XL2659-2 bạc (chất liệu thép titan)
XL2659-2 bạc (chất liệu thép titan)
9.6 Tồn kho 99996
XL2660-1 bạc (vật liệu thép titan)
XL2660-1 bạc (vật liệu thép titan)
3.9 Tồn kho 99995
XL2660-2 hoa hồng (vật liệu thép titan)
XL2660-2 hoa hồng (vật liệu thép titan)
4.6 Tồn kho 99994
XL2695 bạc (chất liệu đồng)
XL2695 bạc (chất liệu đồng)
6.0 Tồn kho 99995
XL2696-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2696-1 bạc (chất liệu đồng)
8.3 Tồn kho 99992
XL2696-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2696-2 vàng (chất liệu đồng)
8.3 Tồn kho 99992
XL2697 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2697 bạc (vật liệu hợp kim)
5.9 Tồn kho 99993
XL2698 bạc (chất liệu đồng)
XL2698 bạc (chất liệu đồng)
7.5 Tồn kho 99996
XL2664 bạc (vật liệu thép titan)
XL2664 bạc (vật liệu thép titan)
9.0 Tồn kho 99994
XL2665-1 vàng trắng (chất liệu thép titan)
XL2665-1 vàng trắng (chất liệu thép titan)
7.0 Tồn kho 99997
XL2665-2 vàng hồng (chất liệu thép titan)
XL2665-2 vàng hồng (chất liệu thép titan)
7.0 Tồn kho 99994
XL2666 bạc (chất liệu đồng)
XL2666 bạc (chất liệu đồng)
8.6 Tồn kho 99997
XL2669 (vật liệu thép titan)
XL2669 (vật liệu thép titan)
8.0 Tồn kho 99994
XL2670-1 vàng (chất liệu đồng)
XL2670-1 vàng (chất liệu đồng)
6.2 Tồn kho 99992
XL2670-2 bạc (chất liệu đồng)
XL2670-2 bạc (chất liệu đồng)
6.22 Tồn kho 99994
XL2660-3 vàng (vật liệu thép titan)
XL2660-3 vàng (vật liệu thép titan)
4.6 Tồn kho 99994
XL2662-1 hoa hồng (vật liệu thép titan)
XL2662-1 hoa hồng (vật liệu thép titan)
6.0 Tồn kho 99987
XL2662-2 vàng (chất liệu thép titan)
XL2662-2 vàng (chất liệu thép titan)
6.0 Tồn kho 99994
XL2662-3 bạc (vật liệu thép titan)
XL2662-3 bạc (vật liệu thép titan)
4.6 Tồn kho 99985
XL1672 bạc (chất liệu thép titan)
XL1672 bạc (chất liệu thép titan)
2.8 Tồn kho 99993
XL-55 bạc (vật liệu hợp kim)
XL-55 bạc (vật liệu hợp kim)
2.5 Tồn kho 99996
XL2136 bạc (vật liệu thép titan)
XL2136 bạc (vật liệu thép titan)
7.0 Tồn kho 99997
Vàng XL1924 (chất liệu đồng)
Vàng XL1924 (chất liệu đồng)
6.8 Tồn kho 99998
XL1798 bạc (chất liệu hợp kim)
XL1798 bạc (chất liệu hợp kim)
5.5 Tồn kho 99740
Bạc XL1923 (chất liệu hợp kim)
Bạc XL1923 (chất liệu hợp kim)
5.6 Tồn kho 99996
XL1004 bạc (chất liệu đồng)
XL1004 bạc (chất liệu đồng)
6.5 Tồn kho 99996
XL1629 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1629 bạc (vật liệu hợp kim)
7.0 Tồn kho 99995
XL-109 bạc (vật liệu hợp kim)
XL-109 bạc (vật liệu hợp kim)
4.5 Tồn kho 99947
XL1492 bạc (vật liệu thép titan)
XL1492 bạc (vật liệu thép titan)
3.5 Tồn kho 99038
XL-70 bạc (vật liệu thép titan)
XL-70 bạc (vật liệu thép titan)
4.5 Tồn kho 99963
XL2186-1 bạc (chất liệu thép titan)
XL2186-1 bạc (chất liệu thép titan)
7.6 Tồn kho 99989
Bạc XL1820 (chất liệu thép titan)
Bạc XL1820 (chất liệu thép titan)
6.0 Tồn kho 99989
Vàng XL2699 (chất liệu đồng)
Vàng XL2699 (chất liệu đồng)
5.7 Tồn kho 99999
XL2197 bạc (vật liệu thép titan)
XL2197 bạc (vật liệu thép titan)
10.2 Tồn kho 99997
XL265 bạc (vật liệu thép titan)
XL265 bạc (vật liệu thép titan)
10.2 Tồn kho 99997
XL1442 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1442 bạc (vật liệu hợp kim)
7.0 Tồn kho 99996
XL79-1 bạc (vật liệu hợp kim)
XL79-1 bạc (vật liệu hợp kim)
6.5 Tồn kho 99995
XL-199-1 bạc (vật liệu hợp kim)
XL-199-1 bạc (vật liệu hợp kim)
2.3 Tồn kho 99992
XL1611 bạc (vật liệu thép titan)
XL1611 bạc (vật liệu thép titan)
2.5 Tồn kho 99990
XL-91 bạc (vật liệu thép titan)
XL-91 bạc (vật liệu thép titan)
4.5 Tồn kho 99990
XL-124 vàng (vật liệu thép titan)
XL-124 vàng (vật liệu thép titan)
4.8 Tồn kho 99988
XL231 (vật liệu hợp kim)
XL231 (vật liệu hợp kim)
2.5 Tồn kho 99995
XL1869-2 màu đen (chất liệu hợp kim)
XL1869-2 màu đen (chất liệu hợp kim)
5.9 Tồn kho 99991
Vàng XL1294 (chất liệu hợp kim)
Vàng XL1294 (chất liệu hợp kim)
3.0 Tồn kho 99986
XL1851 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1851 bạc (vật liệu hợp kim)
4.2 Tồn kho 99863
XL220 bạc (vật liệu thép titan)
XL220 bạc (vật liệu thép titan)
3.0 Tồn kho 99990
XL1257 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1257 bạc (vật liệu hợp kim)
3.5 Tồn kho 99995
XL1870 vàng (vật liệu hợp kim)
XL1870 vàng (vật liệu hợp kim)
5.0 Tồn kho 99995
XL1812 bạc (chất liệu đồng)
XL1812 bạc (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99999
XL1811 bạc (vật liệu thép titan)
XL1811 bạc (vật liệu thép titan)
4.5 Tồn kho 99997
XL-93 bạc (chất liệu đồng)
XL-93 bạc (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99920
XL66 bạc (vật liệu hợp kim)
XL66 bạc (vật liệu hợp kim)
3.8 Tồn kho 99995
XL-33 bạc (vật liệu hợp kim)
XL-33 bạc (vật liệu hợp kim)
3.8 Tồn kho 99984
Bạc XL1918 (chất liệu thép titan)
Bạc XL1918 (chất liệu thép titan)
7.4 Tồn kho 99991
Bạc XL1922 (chất liệu đồng)
Bạc XL1922 (chất liệu đồng)
4.8 Tồn kho 99993
Bạc XL1925 (chất liệu thép titan)
Bạc XL1925 (chất liệu thép titan)
5.3 Tồn kho 99973
Bạc XL1926 (chất liệu thép titan)
Bạc XL1926 (chất liệu thép titan)
6.0 Tồn kho 99983
XL1003 vàng (chất liệu đồng)
XL1003 vàng (chất liệu đồng)
6.5 Tồn kho 99992
XL1384 bạc (chất liệu đồng)
XL1384 bạc (chất liệu đồng)
8.0 Tồn kho 99997
Bạc XL1664 (vật liệu hợp kim)
Bạc XL1664 (vật liệu hợp kim)
3.8 Tồn kho 99990
XL1908 bạc (vật liệu thép titan)
XL1908 bạc (vật liệu thép titan)
4.5 Tồn kho 99942
XL-201-2 vàng
XL-201-2 vàng
4.5 Tồn kho 99989
XL-501 bạc (vật liệu hợp kim)
XL-501 bạc (vật liệu hợp kim)
2.0 Tồn kho 99994
XL1181 bạc (chất liệu thép titan)
XL1181 bạc (chất liệu thép titan)
6.0 Tồn kho 99994
Bạc XL1185 (chất liệu thép titan)
Bạc XL1185 (chất liệu thép titan)
5.0 Tồn kho 99980
XL2137 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2137 bạc (vật liệu hợp kim)
5.3 Tồn kho 99994
XL2263-1 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2263-1 bạc (vật liệu hợp kim)
7.0 Tồn kho 99999
XL2263-2 vàng (vật liệu hợp kim)
XL2263-2 vàng (vật liệu hợp kim)
7.0 Tồn kho 99998
XL2260 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2260 bạc (vật liệu hợp kim)
8.0 Tồn kho 99999
XL2272 trắng (vật liệu hợp kim)
XL2272 trắng (vật liệu hợp kim)
6.5 Tồn kho 99993
XL2018 màu trắng (chất liệu hợp kim)
XL2018 màu trắng (chất liệu hợp kim)
5.5 Tồn kho 99995
XL1133-1 màu trắng (vật liệu hợp kim)
XL1133-1 màu trắng (vật liệu hợp kim)
2.5 Tồn kho 99998
XL1133-2 màu xám (vật liệu hợp kim)
XL1133-2 màu xám (vật liệu hợp kim)
2.5 Tồn kho 99996
XL1287 màu xanh (vật liệu hợp kim)
XL1287 màu xanh (vật liệu hợp kim)
3.5 Tồn kho 99996
XL1322 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1322 bạc (vật liệu hợp kim)
6.5 Tồn kho 99989
Bột XL2049 (vật liệu thép titan)
Bột XL2049 (vật liệu thép titan)
7.5 Tồn kho 99990
XL1761 bạc (vật liệu hợp kim)
XL1761 bạc (vật liệu hợp kim)
2.8 Tồn kho 99998
XL2290 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2290 bạc (vật liệu hợp kim)
5.0 Tồn kho 99981
XL1242-1 vàng (vật liệu hợp kim)
XL1242-1 vàng (vật liệu hợp kim)
4.6 Tồn kho 99998
Bạc XL1669 (vật liệu hợp kim)
Bạc XL1669 (vật liệu hợp kim)
3.5 Tồn kho 99999
XL2294 bạc (vật liệu hợp kim)
XL2294 bạc (vật liệu hợp kim)
2.5 Tồn kho 99997
XL1209 vàng (vật liệu hợp kim)
XL1209 vàng (vật liệu hợp kim)
2.8 Tồn kho 99975
XL2630 vàng (vật liệu hợp kim)
XL2630 vàng (vật liệu hợp kim)
7.6 Tồn kho 99997
XL2702 vàng (chất liệu đồng)
XL2702 vàng (chất liệu đồng)
9.6 Tồn kho 99997
XL2812-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2812-1 bạc (chất liệu đồng)
10.6 Tồn kho 99998
XL2813 bạc (chất liệu đồng)
XL2813 bạc (chất liệu đồng)
6.8 Tồn kho 99991
XL2814 vàng (chất liệu đồng)
XL2814 vàng (chất liệu đồng)
7.6 Tồn kho 99996
XL2815 vàng (chất liệu đồng)
XL2815 vàng (chất liệu đồng)
8.0 Tồn kho 99998
Màu XL2817 (chất liệu đồng)
Màu XL2817 (chất liệu đồng)
25.0 Tồn kho 99999
XL2818 vàng (chất liệu đồng)
XL2818 vàng (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 100000
XL2819-1 bạc (chất liệu đồng)
XL2819-1 bạc (chất liệu đồng)
7.8 Tồn kho 99999
XL2819-2 vàng (chất liệu đồng)
XL2819-2 vàng (chất liệu đồng)
7.8 Tồn kho 99997
XL2820 bạc (chất liệu đồng)
XL2820 bạc (chất liệu đồng)
6.8 Tồn kho 99997
XL2821 bạc (chất liệu đồng)
XL2821 bạc (chất liệu đồng)
14.0 Tồn kho 99997
XL2822 bạc (chất liệu đồng)
XL2822 bạc (chất liệu đồng)
14.0 Tồn kho 100000
XL2823 màu tím (chất liệu đồng)
XL2823 màu tím (chất liệu đồng)
9.0 Tồn kho 99999
XL2824 vàng (chất liệu đồng)
XL2824 vàng (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99997
XL2825 màu xanh (chất liệu đồng)
XL2825 màu xanh (chất liệu đồng)
11.0 Tồn kho 99998
XL2826 màu xanh (chất liệu đồng)
XL2826 màu xanh (chất liệu đồng)
12.5 Tồn kho 99998
XL2827 vàng (chất liệu đồng)
XL2827 vàng (chất liệu đồng)
9.6 Tồn kho 99999
XL2828 bạc (chất liệu đồng)
XL2828 bạc (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99999
XL2829 bạc (chất liệu đồng)
XL2829 bạc (chất liệu đồng)
14.0 Tồn kho 99997
XL2830 bạc (chất liệu đồng)
XL2830 bạc (chất liệu đồng)
14.0 Tồn kho 99989
XL2831 vàng (chất liệu đồng)
XL2831 vàng (chất liệu đồng)
9.2 Tồn kho 99997
XL2832 vàng (chất liệu đồng)
XL2832 vàng (chất liệu đồng)
8.8 Tồn kho 99998
XL2833 vàng (chất liệu đồng)
XL2833 vàng (chất liệu đồng)
8.8 Tồn kho 99999
XL2834 vàng (chất liệu đồng)
XL2834 vàng (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99998
XL2835 bạc (chất liệu đồng)
XL2835 bạc (chất liệu đồng)
8.8 Tồn kho 99997
XL2836 bạc (chất liệu đồng)
XL2836 bạc (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99998
XL2837 vàng (chất liệu đồng)
XL2837 vàng (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99998
XL2838 bạc (chất liệu đồng)
XL2838 bạc (chất liệu đồng)
8.8 Tồn kho 99999
XL2839 vàng (chất liệu đồng)
XL2839 vàng (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99999
XL2840 bạc (chất liệu đồng)
XL2840 bạc (chất liệu đồng)
5.2 Tồn kho 99999
XL2841 bạc (chất liệu đồng)
XL2841 bạc (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 100000
XL2842 vàng (chất liệu đồng)
XL2842 vàng (chất liệu đồng)
12.0 Tồn kho 100000
XL2843 vàng (chất liệu đồng)
XL2843 vàng (chất liệu đồng)
8.2 Tồn kho 99998
XL2844 màu xanh (chất liệu đồng)
XL2844 màu xanh (chất liệu đồng)
8.2 Tồn kho 99997
XL2845 bạc (chất liệu đồng)
XL2845 bạc (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99998
XL2846 bạc (chất liệu đồng)
XL2846 bạc (chất liệu đồng)
8.5 Tồn kho 99965
XL2961 (hợp kim + chất liệu ngọc trai giả)
XL2961 (hợp kim + chất liệu ngọc trai giả)
11.0 Tồn kho 9999

Thông số kỹ thuật

Chất liệu Thép titan
Công nghệ chế biến mạ điện
Thương hiệu Không có thương hiệu
hình dạng kiểu hình học
Mã sản phẩm XL1005
Xuất xứ Nghĩa Ô
Kiểu dây chuyền chuỗi thông thường
Cho dù nhiều lớp KHÔNG
Chất liệu mặt dây chuyền Thép titan
chu vi 41cm (đã bao gồm)-50cm (đã bao gồm)
Các nền tảng hạ lưu chính khác
Màu sắc XL2961 (hợp kim + chất liệu ngọc trai giả)
Thương hiệu riêng được ủy quyền
Có nên cung cấp nguồn cung độc quyền cho xuất khẩu xuyên biên giới hay không
Yếu tố phổ biến Hạt vuông vát cạnh
Năm/mùa niêm yết Mùa hè năm 2026
phong cách gió mát ngọt ngào
Các tình huống áp dụng hàng ngày
Trọng lượng 20g
Phân loại phong cách Xu hướng cá tính
danh mục sản phẩm vòng cổ
Khu vực bán hàng chính khác
Người áp dụng của phụ nữ
Phân loại các yếu tố phổ biến hình học
Sales 14905861

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp