Trâm cài hình con bướm dành cho nữ, cao cấp, sang trọng nhẹ nhàng, bán buôn trâm cài độc đáo, thanh lịch, cài lên quần áo, vest, phụ kiện cài áo ngọc trai.

Giá khuyến mãi
¥0.9
Danh sách SKU
Hộp đóng gói 7*7
Hộp đóng gói 7*7
0.9 Tồn kho 88964
Tai lúa mì số 105
Tai lúa mì số 105
2.0 Tồn kho 13349
Tai lúa mì ngọc trai số 253
Tai lúa mì ngọc trai số 253
1.6 Tồn kho 95183
Con bướm ngọc trai tròn 120
Con bướm ngọc trai tròn 120
1.7 Tồn kho 72733
120 màu bạc
120 màu bạc
1.7 Tồn kho 94954
Hoa trà rỗng số 167
Hoa trà rỗng số 167
1.5 Tồn kho 98490
Hoa trà số 121
Hoa trà số 121
1.8 Tồn kho 76766
Con bướm số 218
Con bướm số 218
2.2 Tồn kho 9176
Lúa mì số 182
Lúa mì số 182
2.1 Tồn kho 97479
Lá bạch quả số 89
Lá bạch quả số 89
2.1 Tồn kho 9363
Lá bạch quả số 90
Lá bạch quả số 90
2.0 Tồn kho 9170
240 vòng đôi
240 vòng đôi
2.9 Tồn kho 98853
Vòng tròn màu đỏ số 255
Vòng tròn màu đỏ số 255
2.0 Tồn kho 97197
256 vòng ngọc trai
256 vòng ngọc trai
2.0 Tồn kho 98446
Hoa tulip số 162
Hoa tulip số 162
2.0 Tồn kho 95149
Hoa hồng số 161
Hoa hồng số 161
2.2 Tồn kho 98572
Cây may mắn màu đỏ số 213
Cây may mắn màu đỏ số 213
2.1 Tồn kho 99757
Cây may mắn đỏ số 263
Cây may mắn đỏ số 263
2.1 Tồn kho 97054
262 lá đỏ may mắn
262 lá đỏ may mắn
2.1 Tồn kho 99696
271 lá phong
271 lá phong
3.2 Tồn kho 98908
272 hình tròn
272 hình tròn
3.5 Tồn kho 9516
Lá số 275
Lá số 275
1.8 Tồn kho 98993
Hoa tulip số 88
Hoa tulip số 88
3.8 Tồn kho 99160
Lá số 277
Lá số 277
2.2 Tồn kho 98069
Kim cài lá bạch quả số 241
Kim cài lá bạch quả số 241
2.0 Tồn kho 9932
Chốt lá phong số 249
Chốt lá phong số 249
2.0 Tồn kho 98785
Hoa oải hương số 278
Hoa oải hương số 278
3.6 Tồn kho 99694
Hoa tulip số 279
Hoa tulip số 279
3.8 Tồn kho 99586
Chuồn chuồn số 309
Chuồn chuồn số 309
2.2 Tồn kho 99179
Hồ lô số 283
Hồ lô số 283
2.5 Tồn kho 9665
Nữ hoàng 76
Nữ hoàng 76
1.45 Tồn kho 9864
Nữ hoàng số 75
Nữ hoàng số 75
1.45 Tồn kho 9821
Đuôi cá số 130
Đuôi cá số 130
1.45 Tồn kho 9868
158 trái tim vàng
158 trái tim vàng
1.5 Tồn kho 99166
159 trái tim bạc
159 trái tim bạc
1.5 Tồn kho 99596
Số 118 đôi trái tim
Số 118 đôi trái tim
1.7 Tồn kho 91405
Lá số 160
Lá số 160
2.0 Tồn kho 99700
Số 288 lá vàng
Số 288 lá vàng
2.5 Tồn kho 99307
Hoa số 243
Hoa số 243
2.8 Tồn kho 95804
Con bướm số 206
Con bướm số 206
1.8 Tồn kho 97423
Số 236
Số 236
3.2 Tồn kho 97159
Lá bạch quả số 232
Lá bạch quả số 232
2.0 Tồn kho 9767
Thiên nga duyên dáng số 217
Thiên nga duyên dáng số 217
2.2 Tồn kho 98757
Hoa sen số 219
Hoa sen số 219
2.6 Tồn kho 99133
220 me
220 me
2.0 Tồn kho 99864
Thỏ số 239
Thỏ số 239
1.9 Tồn kho 99551
Cô gái múa ba lê số 312
Cô gái múa ba lê số 312
3.1 Tồn kho 99741
Hoa số 314
Hoa số 314
2.0 Tồn kho 99203
Hoa số 315
Hoa số 315
2.1 Tồn kho 99412
Lá phong xanh số 316
Lá phong xanh số 316
3.5 Tồn kho 99417
Số 317 lá phong vàng
Số 317 lá phong vàng
3.5 Tồn kho 98964
Tai lúa mì số 318
Tai lúa mì số 318
2.3 Tồn kho 98519
320 gấu trúc
320 gấu trúc
2.6 Tồn kho 99867
Hoa lan ô cửa sổ số 321
Hoa lan ô cửa sổ số 321
2.7 Tồn kho 99889
Bình hoa số 322
Bình hoa số 322
2.6 Tồn kho 99345
Số 323 Gardenia
Số 323 Gardenia
1.8 Tồn kho 99354
Caro đen trắng số 324
Caro đen trắng số 324
2.4 Tồn kho 99905
Lá số 325
Lá số 325
2.3 Tồn kho 99930
Số 326 Ginkgo biloba
Số 326 Ginkgo biloba
1.6 Tồn kho 98380
Tua hoa số 327
Tua hoa số 327
3.8 Tồn kho 99752
Hoa sen số 328
Hoa sen số 328
1.85 Tồn kho 99654
Hoa mận số 329
Hoa mận số 329
1.8 Tồn kho 99801
Tua bướm số 330
Tua bướm số 330
2.4 Tồn kho 9984
Khóa an toàn số 331
Khóa an toàn số 331
3.2 Tồn kho 99925
Số 332 hoa thủy tiên
Số 332 hoa thủy tiên
2.0 Tồn kho 91425
Cánh hoa số 333
Cánh hoa số 333
1.9 Tồn kho 98745
Số 334 Ginkgo biloba
Số 334 Ginkgo biloba
2.2 Tồn kho 98693
Hoa chuông xanh số 337
Hoa chuông xanh số 337
2.2 Tồn kho 99248
Lá tím số 335
Lá tím số 335
3.5 Tồn kho 99615
Số 338 bồ công anh
Số 338 bồ công anh
2.5 Tồn kho 99613
Số 340 Ginkgo biloba
Số 340 Ginkgo biloba
1.6 Tồn kho 99172
Con bướm trắng số 355
Con bướm trắng số 355
1.7 Tồn kho 9669
Tai lúa mì số 356
Tai lúa mì số 356
3.3 Tồn kho 99617
Hoa trà số 360
Hoa trà số 360
2.4 Tồn kho 99290
Cỏ bốn lá đôi số 362
Cỏ bốn lá đôi số 362
2.8 Tồn kho 99560
Hoa cúc nhỏ số 363
Hoa cúc nhỏ số 363
2.1 Tồn kho 92998
Số 365 mặt cười tua rua
Số 365 mặt cười tua rua
2.0 Tồn kho 98989
Số 366 tình yêu đôi
Số 366 tình yêu đôi
1.8 Tồn kho 99552
Hoa số 367
Hoa số 367
2.8 Tồn kho 99145
Số 369 Tulip
Số 369 Tulip
2.6 Tồn kho 99135
Hành tinh 344
Hành tinh 344
2.2 Tồn kho 96012
Số 343 lá phong đỏ
Số 343 lá phong đỏ
3.6 Tồn kho 99814
Mặt cười đen số 242
Mặt cười đen số 242
1.8 Tồn kho 99961
Gấu bóng bay số 303
Gấu bóng bay số 303
3.0 Tồn kho 99540
Gấu trúc số 244
Gấu trúc số 244
3.7 Tồn kho 99802
250 hoa cẩm tú cầu
250 hoa cẩm tú cầu
4.2 Tồn kho 9954
Nơ kim cương số 93
Nơ kim cương số 93
1.0 Tồn kho 98144
Nơ ngọc trai số 138
Nơ ngọc trai số 138
1.0 Tồn kho 99710
Nơ kim cương số 67
Nơ kim cương số 67
1.5 Tồn kho 99818
Con thỏ số 82
Con thỏ số 82
1.0 Tồn kho 99703
Con mèo mặt trăng số 137
Con mèo mặt trăng số 137
1.7 Tồn kho 99065
Cỏ bốn lá số 22
Cỏ bốn lá số 22
1.0 Tồn kho 99676
Cây sự sống số 129
Cây sự sống số 129
1.3 Tồn kho 99440
Thuyền buồm số 169
Thuyền buồm số 169
1.35 Tồn kho 99789
Thiên nga số 23
Thiên nga số 23
1.0 Tồn kho 99909
Lá bạch quả số 24
Lá bạch quả số 24
1.0 Tồn kho 99969
Cánh hoa số 25
Cánh hoa số 25
1.0 Tồn kho 99971
Con bướm số 26
Con bướm số 26
1.0 Tồn kho 99866
Lá số 27
Lá số 27
1.0 Tồn kho 99849
Nơ số 28
Nơ số 28
1.0 Tồn kho 99701
Số 29 trái tim
Số 29 trái tim
1.0 Tồn kho 99877
Mèo Sakura số 33
Mèo Sakura số 33
2.0 Tồn kho 99430
Số 124 chữ V
Số 124 chữ V
1.5 Tồn kho 99849
Mặt trăng 230
Mặt trăng 230
1.65 Tồn kho 99887
Số 165 Song Ngư
Số 165 Song Ngư
2.0 Tồn kho 99674
Số 134 thiên nga hồng
Số 134 thiên nga hồng
1.5 Tồn kho 99749
Cỏ bốn lá số 205
Cỏ bốn lá số 205
2.3 Tồn kho 99223
Hoa gạo số 133
Hoa gạo số 133
1.6 Tồn kho 99722
Hoa năm cánh số 128
Hoa năm cánh số 128
1.5 Tồn kho 99809
Hoa 5 cánh số 125
Hoa 5 cánh số 125
1.5 Tồn kho 99626
Hoa mận số 177
Hoa mận số 177
2.2 Tồn kho 9965
Mũ số 302
Mũ số 302
2.2 Tồn kho 99484
Mặt cười số 242
Mặt cười số 242
1.8 Tồn kho 99923
Ngọc trai tròn 95
Ngọc trai tròn 95
1.3 Tồn kho 0
Số 127 Cánh hoa xanh
Số 127 Cánh hoa xanh
1.5 Tồn kho 99969
Con bướm màu tím số 108
Con bướm màu tím số 108
3.9 Tồn kho 99740
Lông vũ số 197
Lông vũ số 197
1.95 Tồn kho 99408
Con bướm số 221
Con bướm số 221
2.0 Tồn kho 99706
Đôi cánh thiên thần số 234
Đôi cánh thiên thần số 234
2.1 Tồn kho 99760
Con nai nhỏ số 276
Con nai nhỏ số 276
3.5 Tồn kho 99866
Hoa trà số 289 màu trắng
Hoa trà số 289 màu trắng
1.8 Tồn kho 99466
Hoa trà số 287 màu hồng
Hoa trà số 287 màu hồng
1.8 Tồn kho 99791
Con bướm số 286
Con bướm số 286
2.0 Tồn kho 99659
Hoa trà số 291 màu đen
Hoa trà số 291 màu đen
1.8 Tồn kho 99947
Lá số 297
Lá số 297
2.6 Tồn kho 99844
Hồ lô số 298
Hồ lô số 298
2.0 Tồn kho 99837
Tai lúa mì số 300
Tai lúa mì số 300
2.2 Tồn kho 99908
Số 301 ba tai lúa mì
Số 301 ba tai lúa mì
4.2 Tồn kho 917
Hoa trắng số 543
Hoa trắng số 543
2.2 Tồn kho 9983
Hoa hồng số 408
Hoa hồng số 408
2.0 Tồn kho 9873
Gấu nhỏ số 568
Gấu nhỏ số 568
1.2 Tồn kho 10000
Gấu trúc số 679
Gấu trúc số 679
3.5 Tồn kho 9980
Cánh Hoa Đỏ Số 588
Cánh Hoa Đỏ Số 588
2.2 Tồn kho 9993
Cánh hoa tím số 589
Cánh hoa tím số 589
2.2 Tồn kho 9980
Cánh hoa xanh số 587
Cánh hoa xanh số 587
2.2 Tồn kho 9989
Bướm hồng số 602
Bướm hồng số 602
4.8 Tồn kho 9998
Chim đầy màu sắc số 643
Chim đầy màu sắc số 643
3.1 Tồn kho 9999
Bướm trắng số 521
Bướm trắng số 521
4.8 Tồn kho 9993
Lúa mì số 552
Lúa mì số 552
3.5 Tồn kho 9998
Hoa số 573
Hoa số 573
1.3 Tồn kho 9987
Lá Ngân Hạnh Số 540
Lá Ngân Hạnh Số 540
2.2 Tồn kho 9991
Mũ Vàng Số 257
Mũ Vàng Số 257
1.8 Tồn kho 9969
Hoa mẫu đơn số 252
Hoa mẫu đơn số 252
2.8 Tồn kho 9992
Số 713 Xiangyun
Số 713 Xiangyun
2.2 Tồn kho 9991
Con heo đất số 644
Con heo đất số 644
1.5 Tồn kho 9996
Bướm cam số 433
Bướm cam số 433
2.4 Tồn kho 9677
Lá số 562
Lá số 562
1.8 Tồn kho 9975
Gà con số 530
Gà con số 530
1.2 Tồn kho 9998
432 Thỏ Nhiều Màu Sắc
432 Thỏ Nhiều Màu Sắc
3.5 Tồn kho 9997
Số 390, bốn lá.
Số 390, bốn lá.
1.6 Tồn kho 9992
Nhẫn số 391
Nhẫn số 391
3.8 Tồn kho 9962
Ngôi sao mặt trăng số 501
Ngôi sao mặt trăng số 501
1.6 Tồn kho 9986
506 bông lúa mì xanh
506 bông lúa mì xanh
2.6 Tồn kho 9979
450 đuôi cá màu hồng
450 đuôi cá màu hồng
1.3 Tồn kho 9960
455 bướm hồng
455 bướm hồng
3.8 Tồn kho 9996
Cá heo số 620
Cá heo số 620
2.0 Tồn kho 9992
Số 598 luôn có cá mỗi năm.
Số 598 luôn có cá mỗi năm.
2.3 Tồn kho 9985
Bướm bạc số 631
Bướm bạc số 631
2.3 Tồn kho 9986
Số 535 Lá Phong Xanh
Số 535 Lá Phong Xanh
3.3 Tồn kho 9992
534 hoa tulip
534 hoa tulip
4.2 Tồn kho 9996
Lá số 484
Lá số 484
2.2 Tồn kho 9995
Lá số 541
Lá số 541
1.9 Tồn kho 9934
Số 311 Cánh Xanh
Số 311 Cánh Xanh
2.6 Tồn kho 9970
Quạt cổ số 175
Quạt cổ số 175
1.5 Tồn kho 9993
Số 499 đuôi cá màu xanh
Số 499 đuôi cá màu xanh
1.3 Tồn kho 9964
Cánh hoa số 423
Cánh hoa số 423
1.5 Tồn kho 9987
Lúa mì tròn số 458
Lúa mì tròn số 458
2.0 Tồn kho 9984
No. 335 Lúa Mì Tím
No. 335 Lúa Mì Tím
3.5 Tồn kho 9965
Bướm tím số 425
Bướm tím số 425
2.2 Tồn kho 9962
Kính bạc số 13
Kính bạc số 13
1.0 Tồn kho 9975

Thông số kỹ thuật

Chất liệu Hợp kim
thương hiệu Khác
phong cách thưa bà
Tạo hình Hoa
Quy trình xử lý Mạ điện
Xuất xứ Nghĩa Ô
Số mặt hàng Ghim cài ngực
Nền tảng hạ lưu chính Thương mại điện tử dọc
Màu sắc Kính bạc số 13
Thương hiệu riêng được ủy quyền Không.
Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không Không.
Yếu tố phổ biến hoa
Năm/mùa niêm yết Mùa thu năm 2023
Chức năng Cố định
Phong cách Tự nhiên
Phân loại phong cách Tươi mát ngọt ngào
Đám đông áp dụng Kiểu nữ
Loại sản phẩm Phụ kiện
Chủng loại Ghim cài ngực
Phân loại các yếu tố phổ biến cây và hoa
Sales 11496174

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp