Bút sơn hợp kim nhôm, vật liệu xây dựng cải tạo nhà đặc biệt cho cửa ra vào và cửa sổ, sửa chữa vết xước sơn, chống thấm nước và chống gỉ, bút sơn xám nâu trắng
Giá khuyến mãi
¥5.1
Danh sách SKU
80 đen sáng
5.1Tồn kho99970
81 đen mờ nửa mờ
5.1Tồn kho99975
92 đen toàn bộ
5.1Tồn kho99989
Bút Đánh bóng A987
5.1Tồn kho99995
25 Trắng
5.1Tồn kho99992
26 Nâu
5.1Tồn kho99997
27 Xám
5.1Tồn kho99997
28 xanh lá
5.1Tồn kho99999
30 Bạc
5.1Tồn kho99965
Bạc ngọc trai 30A
5.1Tồn kho99993
31 Xám vừa 3
5.1Tồn kho99995
31A Xám vừa xanh lam
5.1Tồn kho99999
31C xám nhạt
5.1Tồn kho99999
32 màu xám bạc
5.1Tồn kho99966
33 Đỏ Táo
5.1Tồn kho99999
33A Fluorocarbon táo tàu
5.1Tồn kho99999
34 rượu sâm banh nhạt
5.1Tồn kho99999
35 màu kaki
5.1Tồn kho99999
36 kaki vàng
5.1Tồn kho99999
37 nâu đỏ
5.1Tồn kho99999
38 trắng tinh
5.1Tồn kho99977
39 nâu đậm
5.1Tồn kho99998
40 nâu đậm 2
5.1Tồn kho99999
41 xám vừa 4
5.1Tồn kho99999
42 Vàng nhạt 2
5.1Tồn kho99998
43 trắng ấm
5.1Tồn kho99997
44 Nâu chải
5.1Tồn kho99998
45 hoa hồng đậm
5.1Tồn kho99999
46 kéo sợi vàng
5.1Tồn kho99994
46A K vàng oxy hóa kéo dây
5.1Tồn kho99999
47 kaki nâu
5.1Tồn kho99999
48 Nâu cà phê
5.1Tồn kho99997
49 vàng hồng
5.1Tồn kho99999
50 Màu Vàng sâm banh
5.1Tồn kho99988
500 kim loại xanh xám
5.1Tồn kho99999
501 xanh băng
5.1Tồn kho99998
502 đêm tối xanh lam
5.1Tồn kho99999
503 kim loại đỏ nâu
5.1Tồn kho99999
504 kim loại quả mọng đỏ
5.1Tồn kho99999
505 Ngọc Trai Đỏ 2
5.1Tồn kho99999
506 vàng kim
5.1Tồn kho99998
507 vàng đất
5.1Tồn kho99998
508 vàng nhạt
5.1Tồn kho99999
Xanh táo 509
5.1Tồn kho99999
51 đỏ cam
5.1Tồn kho99999
510 kim loại màu xanh lá cây
5.1Tồn kho99999
Cam thủy tinh 511
5.1Tồn kho99999
Cam đất sáng pha lê 512
5.1Tồn kho99999
513 pha lê vàng ong
5.1Tồn kho99999
514 vàng đất 2
5.1Tồn kho99998
515 xám bạc 3
5.1Tồn kho99999
516 xám bạc 4
5.1Tồn kho99999
517 Xám sắt
5.1Tồn kho99999
Đồng 518 Xanh
5.1Tồn kho99999
519 vân da k vàng
5.1Tồn kho99999
52 kim loại màu xám đậm 2
5.1Tồn kho99993
520 Di loras Vàng
5.1Tồn kho99999
521 Zanhua vàng mờ
5.1Tồn kho99999
522 Màu cà phê
5.1Tồn kho99998
523 kim loại nâu
5.1Tồn kho99999
53 xám kim loại
5.1Tồn kho99967
54 Trắng be
5.1Tồn kho99990
55 Xám vừa
5.1Tồn kho99999
56 Xanh lam đậm xám
5.1Tồn kho99994
57 xanh xám đậm
5.1Tồn kho99999
59 Rượu Sâm banh đậm
5.1Tồn kho99999
60 đỏ thẫm 2
5.1Tồn kho99999
61 đỏ đậm
5.1Tồn kho99999
62 xám đậm
5.1Tồn kho99997
63 cà phê đậm
5.1Tồn kho99998
64 màu vàng nhạt
5.1Tồn kho99999
65 kim loại xám đậm
5.1Tồn kho99991
66 hoa hồng nhạt
5.1Tồn kho99997
67 Hoa hồng đậm 2
5.1Tồn kho99999
68 màu tím
5.1Tồn kho99999
69 xanh cát vàng
5.1Tồn kho99998
70 xanh lục dịu dàng
5.1Tồn kho99999
Đồng đỏ 700
5.1Tồn kho99999
701 mờ bạc đen
5.1Tồn kho99999
71 vàng vừa
5.1Tồn kho99997
72 vàng nhạt
5.1Tồn kho99994
73 đỏ tươi
5.1Tồn kho99985
74 viên ngọc trai đỏ
5.1Tồn kho99997
75 xanh nước hồ
5.1Tồn kho99997
76 Xanh lam đậm
5.1Tồn kho99998
77 cam vàng
5.1Tồn kho99999
78 xám nâu
5.1Tồn kho99999
79 nâu đồng hạt dẻ
5.1Tồn kho99999
82 Vàng nhạt 3
5.1Tồn kho99992
83 hoa hồng đậm 3
5.1Tồn kho99999
84 Vàng bạo chúa địa phương
5.1Tồn kho99994
85 hoa hồng nhạt 2
5.1Tồn kho99999
86 xám bạc 2
5.1Tồn kho99999
87 Titan Xám đồng
5.1Tồn kho99998
88 Sâm Panh sâu điện di
5.1Tồn kho99999
89 hoa hồng nhạt 3
5.1Tồn kho99999
90 Champagne nhạt điện di
5.1Tồn kho99999
91 Ánh Sao Nâu
5.1Tồn kho99999
93 đồng đỏ
5.1Tồn kho99999
94 đồng thau
5.1Tồn kho99987
95 kim loại xám đậm 3
5.1Tồn kho99999
96 xám nhạt bạc
5.1Tồn kho99999
97 Xám Vừa Bạc
5.1Tồn kho99999
98 Oxit Vàng
5.1Tồn kho99999
99 Vàng nhạt bị oxy hóa
5.1Tồn kho99995
550 Shide Fluorocarbon Vàng Sâm Panh
5.1Tồn kho99998
551 Shide Champagne Vàng
5.1Tồn kho99999
552 Shide màu xám kim loại
5.1Tồn kho99999
Xám cát 553 Shide
5.1Tồn kho99998
Cà phê 554 Shide
5.1Tồn kho99999
555 Shide trắng ấm
5.1Tồn kho99999
556 Shide hoa văn cát xanh
5.1Tồn kho99999
557 Shide Blackstone
5.1Tồn kho99999
Vàng Sâm Panh 530 Oupai
13.2Tồn kho99999
Rượu Sâm banh Đỏ 531 Oupai
13.2Tồn kho99999
Đồng cà phê 532 Oupai
13.2Tồn kho99999
533 Oupai La Mã Xám
13.2Tồn kho99999
534 Oupai màu đen
13.2Tồn kho99999
Ghi chú màu khác
5.1Tồn kho99680
Thông số kỹ thuật
Thương hiệu
Le Shida
Phân loại màu sắc
Ghi chú màu khác
Công suất
8ml
Nội dung dịch vụ
Hỗ trợ dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
Sales
11899234
Chi tiết sản phẩm
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat
soureco1688
WhatsApp
+852 40963055
Cookie Settings
We use cookies to analyse traffic and improve your experience. By clicking "Accept All", you consent to our use of cookies. Learn more.