| Số mặt hàng | Y11 |
| Thương hiệu | Khác |
| Hoa văn | Hiệu ứng 3D |
| Kiểu dáng | Loại rời |
| Hình thức kết hợp | Một chiếc |
| Độ dài áo | Chiều dài trung bình (65cm <chiều dài áo ≤ 80cm) |
| Dài tay áo | Dài tay |
| Kiểu tay áo | Tay áo thông thường |
| Kiểu cổ áo | Cổ chữ I |
| Dày mỏng | thường xuyên |
| Yếu tố phổ biến | màu trơn |
| Công nghệ | In hoa |
| Năm/mùa niêm yết | Mùa xuân năm 2026 |
| Tên vải | Sợi polyester (polyester) |
| Màu sắc | Màu mơ |
| Kích cỡ | XXL |
| Loại phong cách | Nhật Hàn thoải mái |
| Giới tính áp dụng | Nữ |
| Danh mục sản phẩm | Áo len/áo len |
| Nguồn cung cấp | Nguồn gốc từ nhà máy |
| Thẻ treo | Với thẻ |
| Các khu vực bán hàng hạ nguồn chính 1 | Đông Nam Á |
| Loại cơ thể phù hợp | Loại phổ thông |
| Vạt áo | Chui đầu |
| Phong cách | Phong cách giản dị |
| Có nên đội mũ hay không | KHÔNG |
| Loại phong cách xuyên biên giới | Thoải mái giản dị |
| Có nguồn hàng xuyên biên giới không | Là |
| nhãn | Có nhãn cổ áo |
| Người áp dụng | Tổng quan |
| Các khu vực bán hàng hạ nguồn chính 2 | Trung Đông |
| Sales | 78112 |















