Kéo lưỡi đen Deli dùng để mở gói hàng, sử dụng trong văn phòng, cỡ lớn để cắt giấy, cỡ nhỏ cho học sinh, kéo đa năng bằng thép không gỉ.

Giá khuyến mãi
¥3.9
Danh sách SKU
[2 lưỡi đen] dày và lớn (đen xanh đậm)
[2 lưỡi đen] dày và lớn (đen xanh đậm)
25.47 Tồn kho 0
[2 lưỡi đen] dày vừa (đen xanh đậm)
[2 lưỡi đen] dày vừa (đen xanh đậm)
20.0 Tồn kho 691
[2 lưỡi đen] lớn (đen xanh đậm)
[2 lưỡi đen] lớn (đen xanh đậm)
21.82 Tồn kho 71
[2 thường xuyên] lớn (đen đỏ)
[2 thường xuyên] lớn (đen đỏ)
16.0 Tồn kho 296
[2 lưỡi đen] cỡ vừa (đen xanh đậm)
[2 lưỡi đen] cỡ vừa (đen xanh đậm)
14.61 Tồn kho 639
[2 thường xuyên] cỡ vừa (đen đỏ)
[2 thường xuyên] cỡ vừa (đen đỏ)
13.0 Tồn kho 458
[2 thường xuyên] kèn (đen đỏ)
[2 thường xuyên] kèn (đen đỏ)
9.9 Tồn kho 1212
[2 thường xuyên] Mini (đen đỏ)
[2 thường xuyên] Mini (đen đỏ)
6.9 Tồn kho 371
[1 lưỡi đen] dày và lớn (đen)
[1 lưỡi đen] dày và lớn (đen)
14.4 Tồn kho 0
[1 lưỡi đen] dày và lớn (xanh đậm)
[1 lưỡi đen] dày và lớn (xanh đậm)
14.4 Tồn kho 196
[1 lưỡi đen] dày vừa (đen)
[1 lưỡi đen] dày vừa (đen)
10.5 Tồn kho 1650
[1 lưỡi đen] dày vừa (xanh đậm)
[1 lưỡi đen] dày vừa (xanh đậm)
11.5 Tồn kho 728
[1 lưỡi đen] lớn (đen)
[1 lưỡi đen] lớn (đen)
12.5 Tồn kho 149
[1 lưỡi đen] lớn (xanh đậm)
[1 lưỡi đen] lớn (xanh đậm)
12.5 Tồn kho 124
[1 bình thường] lớn (đen)
[1 bình thường] lớn (đen)
8.4 Tồn kho 691
[1 thường xuyên] lớn (màu đỏ)
[1 thường xuyên] lớn (màu đỏ)
8.4 Tồn kho 319
[1 lưỡi đen] cỡ vừa (đen)
[1 lưỡi đen] cỡ vừa (đen)
8.4 Tồn kho 3694
[1 lưỡi đen] cỡ vừa (xanh đậm)
[1 lưỡi đen] cỡ vừa (xanh đậm)
8.4 Tồn kho 856
[1 thường xuyên] vừa (đen)
[1 thường xuyên] vừa (đen)
6.8 Tồn kho 1456
[1 thường xuyên] cỡ trung bình (màu đỏ)
[1 thường xuyên] cỡ trung bình (màu đỏ)
6.8 Tồn kho 531
[1 thường lệ] kèn (đen)
[1 thường lệ] kèn (đen)
5.0 Tồn kho 3375
[1 thường lệ] kèn (màu đỏ)
[1 thường lệ] kèn (màu đỏ)
5.0 Tồn kho 1743
[1 Thông thường] Mini (Đen)
[1 Thông thường] Mini (Đen)
3.9 Tồn kho 2424
[1 thường xuyên] Mini (màu đỏ)
[1 thường xuyên] Mini (màu đỏ)
3.9 Tồn kho 371

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Deli/Deli
Số mặt hàng 6009-s
Số model 6009S
Chất liệu Thép không gỉ
Quy cách [1 thường xuyên] Mini (màu đỏ)
Chiều dài 180mm
Trọng lượng tịnh 290g
Có nhập khẩu không Không.
Sales 22045

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp