Đồ trang trí bằng đá sa thạch dưới đáy bể cá núi lửa đá pha lê cát trắng cát trắng cát rùa xanh

Giá khuyến mãi
¥2.5
Danh sách SKU
1-2mm pha lê tự nhiên cát sông 5 kg
1-2mm pha lê tự nhiên cát sông 5 kg
6.8 Tồn kho 999640
2-3mm tự nhiên pha lê sông cát 5 kg
2-3mm tự nhiên pha lê sông cát 5 kg
6.46 Tồn kho 999766
3-5mm pha lê tự nhiên cát sông 5 kg
3-5mm pha lê tự nhiên cát sông 5 kg
6.8 Tồn kho 999664
5-7mm tự nhiên pha lê sông cát 5 kg
5-7mm tự nhiên pha lê sông cát 5 kg
6.8 Tồn kho 999894
1-3mm đá suối tốt 5 kg
1-3mm đá suối tốt 5 kg
7.5 Tồn kho 999846
3-6mm đá suối tốt 5 kg
3-6mm đá suối tốt 5 kg
6.31 Tồn kho 999767
6-9mm đá suối tốt 5 kg
6-9mm đá suối tốt 5 kg
7.5 Tồn kho 999428
8-15mm đá suối tốt 5 kg
8-15mm đá suối tốt 5 kg
7.5 Tồn kho 999778
8-15mm đá suối tốt 1 kg
8-15mm đá suối tốt 1 kg
2.5 Tồn kho 999908
3-30mm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
3-30mm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
12.8 Tồn kho 999981
3-8mm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
3-8mm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
12.8 Tồn kho 999887
3-8 cm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
3-8 cm cát Tứ Xuyên-Tây Tạng bản địa 5 kg
12.8 Tồn kho 999452
3-5mm đá màu tự nhiên 5 kg
3-5mm đá màu tự nhiên 5 kg
8.8 Tồn kho 999884
5-8mm đá màu tự nhiên 5 kg
5-8mm đá màu tự nhiên 5 kg
8.8 Tồn kho 988367
6-9mm đá màu tự nhiên 5 kg
6-9mm đá màu tự nhiên 5 kg
8.8 Tồn kho 999765
9-12mm đá màu tự nhiên 5 kg
9-12mm đá màu tự nhiên 5 kg
8.8 Tồn kho 999926
Đá núi lửa đỏ 3-6mm 5 kg
Đá núi lửa đỏ 3-6mm 5 kg
7.8 Tồn kho 994486
5-8mm đá núi lửa đỏ 5 kg
5-8mm đá núi lửa đỏ 5 kg
7.8 Tồn kho 966812
6-9mm đá núi lửa đỏ 5 kg
6-9mm đá núi lửa đỏ 5 kg
7.8 Tồn kho 999963
Đá núi lửa đỏ 1-3 cm 5 kg
Đá núi lửa đỏ 1-3 cm 5 kg
7.8 Tồn kho 999936
Đá núi lửa đỏ 3-6 cm 5 kg
Đá núi lửa đỏ 3-6 cm 5 kg
7.8 Tồn kho 999959
Đá núi lửa đen 3-6mm 5 kg
Đá núi lửa đen 3-6mm 5 kg
7.8 Tồn kho 999437
3-5mm đá cầu vồng 5 kg
3-5mm đá cầu vồng 5 kg
8.8 Tồn kho 999367
6-9mm đá cầu vồng 5 kg
6-9mm đá cầu vồng 5 kg
8.8 Tồn kho 999793
9-12mm đá cầu vồng 5 kg
9-12mm đá cầu vồng 5 kg
8.8 Tồn kho 999595
1-3mm ngọc trắng 5 kg
1-3mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 999362
3-6mm ngọc trắng 5 kg
3-6mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 999828
6-9mm ngọc trắng 5 kg
6-9mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 999339
9-12mm ngọc trắng 5 kg
9-12mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 999556
12-15mm ngọc trắng 5 kg
12-15mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 994119
15-20mm ngọc trắng 5 kg
15-20mm ngọc trắng 5 kg
8.8 Tồn kho 999361
2-4mm ceramite 5 kg [độ phì cao]
2-4mm ceramite 5 kg [độ phì cao]
9.2 Tồn kho 999942
Cát mật sắt 3-5mm 5 kg
Cát mật sắt 3-5mm 5 kg
9.8 Tồn kho 999102
Cát đặc biệt cho rùa 5 kg [đặc biệt cho rùa ngủ đông]
Cát đặc biệt cho rùa 5 kg [đặc biệt cho rùa ngủ đông]
7.5 Tồn kho 999963
0,2-0,5mm cát trắng 5 kg
0,2-0,5mm cát trắng 5 kg
6.1 Tồn kho 999865
0,5-1mm cát trắng 5 kg
0,5-1mm cát trắng 5 kg
5.8 Tồn kho 999850
10g cát trắng [0,5-1mm] [số lượng nhỏ]
10g cát trắng [0,5-1mm] [số lượng nhỏ]
2.5 Tồn kho 999994
0,5-1mm cát vàng đen mịn 5 kg
0,5-1mm cát vàng đen mịn 5 kg
7.6 Tồn kho 999956
0,5-1mm cát rừng mưa đen 5 kg
0,5-1mm cát rừng mưa đen 5 kg
8.8 Tồn kho 99991
0,5-1mm cát vàng mịn 5 kg
0,5-1mm cát vàng mịn 5 kg
8.8 Tồn kho 99908
0,5-1mm cát dâm bụt 5 kg
0,5-1mm cát dâm bụt 5 kg
8.8 Tồn kho 99940
0,5-1mm cát rừng mưa nhỏ 5 kg
0,5-1mm cát rừng mưa nhỏ 5 kg
8.8 Tồn kho 999968
2-3mm cát rừng mưa nhỏ 5 kg
2-3mm cát rừng mưa nhỏ 5 kg
8.5 Tồn kho 999951
1-2mm cát nâu Nam Mỹ 5 kg
1-2mm cát nâu Nam Mỹ 5 kg
12.8 Tồn kho 999990
2-3mm cát nâu Nam Mỹ 5 kg
2-3mm cát nâu Nam Mỹ 5 kg
12.8 Tồn kho 999986
6-9mm ngọc xanh 5 kg
6-9mm ngọc xanh 5 kg
11.5 Tồn kho 999993
4-8mm đá xanh 5 kg
4-8mm đá xanh 5 kg
7.5 Tồn kho 999963
Đá vân gỗ 8-15mm 5 kg
Đá vân gỗ 8-15mm 5 kg
10.5 Tồn kho 999978
2-5mm cát sông tự nhiên 5 kg
2-5mm cát sông tự nhiên 5 kg
9.8 Tồn kho 99971
2-5mm cát vàng 5 kg
2-5mm cát vàng 5 kg
8.8 Tồn kho 99960
Đá Yuhua 3-5 cm 5 kg
Đá Yuhua 3-5 cm 5 kg
9.8 Tồn kho 99946
Hạt thủy tinh 3-6mm 1 kg
Hạt thủy tinh 3-6mm 1 kg
5.5 Tồn kho 999769
Hạt thủy tinh 3-6mm 5 kg
Hạt thủy tinh 3-6mm 5 kg
25.5 Tồn kho 999939
Hạt thủy tinh nhiều màu 3-6mm 1 kg
Hạt thủy tinh nhiều màu 3-6mm 1 kg
7.5 Tồn kho 999930
Hạt thủy tinh nhiều màu 3-6mm 5 kg
Hạt thủy tinh nhiều màu 3-6mm 5 kg
25.5 Tồn kho 999959
3-6mm cát tráng men xanh 1 kg
3-6mm cát tráng men xanh 1 kg
8.8 Tồn kho 999941
Cát tráng men xanh 3-6mm 5 kg
Cát tráng men xanh 3-6mm 5 kg
24.8 Tồn kho 999436
2-3 cm đá điều xanh 1 kg
2-3 cm đá điều xanh 1 kg
7.5 Tồn kho 999835
2-3 cm đá điều xanh 5 kg
2-3 cm đá điều xanh 5 kg
25.5 Tồn kho 999981
Ngọc trắng 4 kg cát xanh biển 1 kg
Ngọc trắng 4 kg cát xanh biển 1 kg
11.2 Tồn kho 999815
Ngọc trắng 4 kg đá điều 1 kg
Ngọc trắng 4 kg đá điều 1 kg
11.2 Tồn kho 999977
Đá màu tự nhiên 4 kg cát xanh biển 1 kg
Đá màu tự nhiên 4 kg cát xanh biển 1 kg
11.2 Tồn kho 999829
Đá màu tự nhiên 4 kg đá hạt điều 1 kg
Đá màu tự nhiên 4 kg đá hạt điều 1 kg
11.2 Tồn kho 999980
Cát cỏ tự nhiên 4 kg cát xanh biển 1 kg
Cát cỏ tự nhiên 4 kg cát xanh biển 1 kg
11.2 Tồn kho 915575
Đá trắng 4 kg đá xanh 1 kg
Đá trắng 4 kg đá xanh 1 kg
11.2 Tồn kho 914883

Thông số kỹ thuật

Chất liệu Cát
Xuất xứ Trung Quốc
Có nhập khẩu không Không.
Danh mục sản phẩm Trang trí cảnh quan bể cá
Kích cỡ 0.5-1mm, 1-2mm, 1-3mm, 2-3mm, 3-5mm, 3-6mm, 5-8mm, 6-9mm, v. v.
Chức năng trang trí bể cá
Số mặt hàng 20241218-002
Kiểu dáng Cát
Thương hiệu Nghệ nhân thần sắc
Sử dụng chính Trang trí cảnh quan bể cá
Số lượng hộp 1
Trọng lượng 500G/2500G
Màu sắc Đá trắng 4 kg đá xanh 1 kg
Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không Không.
Sales 59362932

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp