| Mức độ bảo mật | Loại A |
| Tên vải | Bông |
| Giới tính áp dụng | Trung tính/nam và nữ |
| Xuất xứ | Hà Nam |
| thương hiệu | Khác |
| Số mặt hàng | 25030 |
| Loại nguồn | Nhà máy nguồn |
| Phù hợp với lứa tuổi | Trẻ sơ sinh (0 ~ 1 tuổi, 80cm trở xuống) |
| Có mũ liền không | Không mũ liền |
| Mùa năm niêm yết | Mùa hè 2025 |
| Công nghệ vải | Xử lý làm mềm |
| Nguyên tố | Dễ thương |
| Thích hợp cho mùa | Mùa hè |
| Tiêu chuẩn lấy mẫu AQL | 1.0 |
| Khoảng cách kim phẳng 12 ~ 14 kim/3cm | Là |
| Thành phần vải chính | Bông |
| Nội dung thành phần vải chính | 100 |
| Kiểu cổ áo | Cổ tròn |
| Màu sắc | Mùa hè nửa lưng nấm sóc |
| Phù hợp với chiều cao | Cỡ 59 |
| Nhãn | Có nhãn cổ áo |
| Thẻ treo | Có thẻ |
| Sales | 8270 |



















