Lốp xe đạp trẻ em 12/14/16/18/20 inch lốp 1.75/2.125/2.4 phụ kiện lốp xe đẩy

Giá khuyến mãi
¥6.2
Danh sách SKU
12 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
12 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
6.2 Tồn kho 2448
Dày 12 × 2.125-2.4 (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi mũ lưỡi trai)
Dày 12 × 2.125-2.4 (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi mũ lưỡi trai)
6.6 Tồn kho 2215
14 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
14 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
6.4 Tồn kho 2326
14 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
14 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
6.8 Tồn kho 1926
16 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
16 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
6.6 Tồn kho 2241
Dày 16 × 2.125-2.4 (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi mũ lưỡi trai)
Dày 16 × 2.125-2.4 (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi mũ lưỡi trai)
7.0 Tồn kho 2019
18 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
18 × 1.75-2.125 Dày (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
6.8 Tồn kho 2345
18 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (Gửi nắp miệng xà beng)
18 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (Gửi nắp miệng xà beng)
7.2 Tồn kho 1948
20 × 1.75-2.125 Dày (có mũ lưỡi trai)
20 × 1.75-2.125 Dày (có mũ lưỡi trai)
7.0 Tồn kho 2020
20 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
20 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp 2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
7.4 Tồn kho 1992
22 × 1.75-2.125 Dày (có mũ lưỡi trai)
22 × 1.75-2.125 Dày (có mũ lưỡi trai)
7.4 Tồn kho 2308
22 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp ngoài 2.35) (gửi mũ lưỡi trai)
22 × 2.125-2.4 Dày (áp dụng cho lốp ngoài 2.35) (gửi mũ lưỡi trai)
8.0 Tồn kho 2230
Dày 24 × 1, 75-2, 125 (có mũ lưỡi trai)
Dày 24 × 1, 75-2, 125 (có mũ lưỡi trai)
7.8 Tồn kho 2144
Dày 24 × 2.125 (áp dụng cho lốp 2,4/2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
Dày 24 × 2.125 (áp dụng cho lốp 2,4/2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
8.8 Tồn kho 2369
Dày 26 × 1, 75-2, 125 (có mũ lưỡi trai)
Dày 26 × 1, 75-2, 125 (có mũ lưỡi trai)
8.2 Tồn kho 1744
Dày 26 × 2.125 (áp dụng cho lốp 2,4/2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
Dày 26 × 2.125 (áp dụng cho lốp 2,4/2,5) (gửi nắp miệng xà beng)
9.0 Tồn kho 2320
[Mở rộng miệng] 18 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có mũ lưỡi trai)
[Mở rộng miệng] 18 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có mũ lưỡi trai)
7.3 Tồn kho 2470
[Mở rộng miệng] 20 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Mở rộng miệng] 20 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
7.5 Tồn kho 2391
[Miệng mở rộng] 22 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Miệng mở rộng] 22 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
7.9 Tồn kho 2441
[Mở rộng miệng] 24 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Mở rộng miệng] 24 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
8.3 Tồn kho 2407
[Mở rộng miệng] 26 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Mở rộng miệng] 26 × 1, 75-2, 125 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
8.7 Tồn kho 2295
[Mở rộng miệng] 18 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Mở rộng miệng] 18 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
7.7 Tồn kho 2474
[Miệng mở rộng] 20 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Miệng mở rộng] 20 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
7.9 Tồn kho 2464
[Miệng mở rộng] 22 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Miệng mở rộng] 22 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
11.0 Tồn kho 2461
[Miệng mở rộng] 24 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Miệng mở rộng] 24 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
9.3 Tồn kho 2474
[Mở rộng miệng] 26 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
[Mở rộng miệng] 26 × 2. 125-4 ống bên trong (có nắp miệng xà beng)
9.5 Tồn kho 2474
Dày 24 × 150-1, 75 (gửi nắp miệng que nâng lốp)
Dày 24 × 150-1, 75 (gửi nắp miệng que nâng lốp)
7.8 Tồn kho 2460
Dày 26 × 150-1.75 (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
Dày 26 × 150-1.75 (Gửi nắp miệng que nâng lốp)
8.0 Tồn kho 2434
27,5 × 1, 75-2, 125 Dày (có mũ lưỡi trai)
27,5 × 1, 75-2, 125 Dày (có mũ lưỡi trai)
8.8 Tồn kho 2379
Dày 12x1,75/1,95 (có kèm cần lốp + nắp miệng)
Dày 12x1,75/1,95 (có kèm cần lốp + nắp miệng)
6.8 Tồn kho 2354
24x13/8 dày (đi kèm cần gạt lốp + nắp miệng)
24x13/8 dày (đi kèm cần gạt lốp + nắp miệng)
7.8 Tồn kho 2458
26x13/8 dày (đi kèm cần gạt lốp + nắp miệng)
26x13/8 dày (đi kèm cần gạt lốp + nắp miệng)
8.0 Tồn kho 2422

Thông số kỹ thuật

Áp suất tiêu chuẩn 30
Số mặt hàng KA-001
Cấp sản phẩm cấp độ đầu vào
Thương hiệu Khác
Tải tối đa 90 kg
Nhà sản xuất JUZHOU
Cấp bậc một lớp
Áp suất không khí tối đa 275
Quy cách 26x13/8 dày (đi kèm cần gạt lốp + nắp miệng)
Thương hiệu riêng được ủy quyền Không.
Có xuất khẩu xuyên biên giới dành riêng cho nguồn hàng không
Loại bằng sáng chế Không có
Loại áp dụng Xe đạp trẻ em
Lốp trong và ngoài Lốp xe
Sales 73453

Chi tiết sản phẩm

详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图详情图
Liên hệ
Quét mã QR hoặc tìm kiếm tài khoản để liên hệ
WeChat QR
WeChat
WhatsApp QR
WhatsApp